(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piegas
B2
Adjetivo, Masculino/Feminino B2 Thời trang, Xã hội

piegas

ˈpje.ɣɐʃ
người không hợp thời trang
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "piegas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem é considerado antiquado, fora de moda, ou que tem gostos considerados banais e pouco sofisticados.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người không theo kịp xu hướng thời trang hiện tại và bị coi là lỗi thời, không hợp thời trang.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele veste-se de uma forma tão piegas, parece que saiu diretamente dos anos 80."

    "Anh ấy ăn mặc một cách lỗi thời, trông như vừa bước ra từ những năm 80."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

démodé(lỗi thời) antiquado(cổ hủ, lỗi thời)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không đổi dạng theo giống (masculino/feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) piegas
Os filmes piegas cansam-me.
(Những bộ phim sến súa làm tôi mệt mỏi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ)
Não há uma forma diminutiva comum para 'piegas'.
(Không có dạng thu nhỏ phổ biến cho 'piegas'.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)