(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pieguice
B2
noun Feminino B2 Văn hóa, Nghệ thuật, Ẩm thực (gốc Do Thái)

pieguice

[ˈpjɛ.ɡwi.sɨ]
sự sướt mướt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pieguice" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou caráter do que é piegas; sentimentalismo exagerado e muitas vezes tido como falso ou banal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ủy mị, sướt mướt thái quá, đặc biệt trong âm nhạc hoặc phim ảnh. Có thể hiểu là sự giả tạo, cường điệu cảm xúc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O filme tem uma pieguice que me irrita."

    "Bộ phim có một sự sướt mướt khiến tôi khó chịu."

  • "Detesto a pieguice das novelas."

    "Tôi ghét sự sướt mướt của các bộ phim truyền hình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sentimentalismo(tình cảm ủy mị) lamechice(sự ủy mị, nhõng nhẽo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pieguices
As pieguices dele irritam-me profundamente.
(Những hành động ủy mị của anh ta làm tôi vô cùng khó chịu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pieguicinha
Não sejas pieguicinha, aguenta firme!
(Đừng ủy mị thế, hãy mạnh mẽ lên!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A pieguice daquele filme é tão grande que me dá vontade de rir."
    Sự ủy mị của bộ phim đó lớn đến mức khiến tôi muốn cười.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước danh từ 'pieguice' để chỉ sự ủy mị cụ thể của một bộ phim nhất định. 'Dá-me' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó bắt đầu một mệnh đề.
  • "Estás a demonstrar uma pieguice excessiva com esse presente; não precisavas de tanto!"
    Bạn đang thể hiện một sự ủy mị thái quá với món quà đó; bạn không cần phải làm vậy đâu!
    'Estás a demonstrar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (thể hiện sự ủy mị). 'Uma' là mạo từ không xác định, chỉ một lượng ủy mị không cụ thể. Ngôi 'Tu' được sử dụng nên động từ chia theo ngôi thứ hai số ít.
  • "As pieguices da adolescência, embora irritantes, são uma fase natural da vida."
    Sự ủy mị của tuổi thiếu niên, mặc dù gây khó chịu, là một giai đoạn tự nhiên của cuộc đời.
    'As pieguices' là số nhiều của 'pieguice', sử dụng mạo từ xác định 'As' vì đang nói về sự ủy mị của tuổi thiếu niên nói chung. 'São' là động từ 'ser' (thì, là, ở) chia ở ngôi thứ ba số nhiều (chủ ngữ 'As pieguices'). 'Uma fase' có nghĩa 'một giai đoạn', sử dụng mạo từ không xác định.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta canção é mais pieguice do que arte; acho-a excessivamente sentimental."
    Bài hát này là sự ủy mị hơn là nghệ thuật; tôi thấy nó quá mức ủy mị.
    Cấu trúc so sánh hơn 'mais...do que' (hơn...là). Câu này so sánh mức độ 'pieguice' (ủy mị) và 'arte' (nghệ thuật), nhấn mạnh rằng bài hát có vẻ ủy mị hơn là giá trị nghệ thuật thực sự.
  • "Tu estás a ser o cúmulo da pieguice! Dá-me cá um abraço, seu sentimental!"
    Mày đang đạt đến đỉnh cao của sự ủy mị rồi đấy! Lại đây cho tao ôm một cái, đồ đa cảm!
    Cấu trúc 'o cúmulo de' (đỉnh cao của) được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một phẩm chất nào đó. 'Estás a ser' là dạng 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-me' (Enclise - sau động từ) vì đây là đầu câu.
  • "As pieguices dele são tão artificiais que me fazem revirar os olhos; não suporto tanta falsidade."
    Sự ủy mị của anh ta giả tạo đến mức làm tôi phải đảo mắt; tôi không chịu nổi sự giả dối đến vậy.
    Cấu trúc 'tão...que' (quá...đến nỗi mà) diễn tả một mức độ cao của một đặc điểm nào đó dẫn đến một kết quả cụ thể. Trong trường hợp này, 'pieguices' (số nhiều của pieguice) được đánh giá là quá giả tạo khiến người nói cảm thấy khó chịu. Động từ 'fazer' chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'fazem' để phù hợp với chủ ngữ 'As pieguices dele'.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, quando fores mais velho, vais perceber que todas as tuas pieguices de adolescência parecerão tolices."
    Ngày mai, khi lớn hơn, con sẽ nhận ra rằng tất cả những ủy mị thời thiếu niên của con sẽ chỉ là những điều ngốc nghếch.
    Câu sử dụng 'fores' (chia động từ 'ir' ở Futuro do Subjuntivo, mệnh đề phụ thuộc chỉ thời gian), và 'vais perceber' (Futuro do Indicativo, diễn tả hành động sẽ xảy ra). 'Vais' là trợ động từ cho 'perceber', thể hiện tương lai gần. Lưu ý cách dùng 'tuas' (tính từ sở hữu) phù hợp với ngôi 'tu'.
  • "No futuro, as pessoas estarão a rir-se das pieguices expressas nas canções de amor atuais."
    Trong tương lai, mọi người sẽ cười nhạo sự ủy mị được thể hiện trong những bài hát tình yêu hiện tại.
    Sử dụng 'estarão a rir-se' (Futuro do Indicativo của 'estar a + infinitive', nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai). Vị trí của đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ 'rir' (enclisis) theo quy tắc PT-PT. 'As pessoas' là chủ ngữ số nhiều, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Se me deres ouvidos, evitarás muitas pieguices desnecessárias na tua vida amorosa. Arrepender-te-ás se não o fizeres."
    Nếu con nghe lời ta, con sẽ tránh được nhiều sự ủy mị không cần thiết trong cuộc sống tình ái của mình. Con sẽ hối hận nếu không làm vậy.
    Câu sử dụng 'Se me deres' (mệnh đề điều kiện, 'deres' chia ở Futuro do Subjuntivo). 'Evitarás' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'). Lưu ý vị trí đại từ 'me' (proclisis). 'Arrepender-te-ás' (Futuro do Indicativo với đại từ phản thân 'te' đặt giữa động từ gốc và đuôi thì tương lai, tuân thủ quy tắc PT-PT).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Não suporto a pieguice que estás a demonstrar agora. Dá-me cá um tempo!"
    Tôi không chịu nổi cái sự ủy mị mà bạn đang thể hiện lúc này. Cho tôi xin chút thời gian!
    Sử dụng 'estás a demonstrar' (estar a + infinitivo) thay vì 'demonstrando'. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' ('Dá-me') do vị trí đầu câu.
  • "A tua pieguice irrita-me profundamente quando estou a tentar trabalhar. Podes, por favor, parar com isso?"
    Cái sự ủy mị của bạn làm tôi bực mình sâu sắc khi tôi đang cố gắng làm việc. Bạn có thể làm ơn dừng cái đó lại được không?
    Sử dụng 'estou a tentar' (estar a + infinitivo) thay vì 'tentando'. Động từ chia theo ngôi 'Tu'. 'Irrita-me' tuân thủ quy tắc clitic placement (Enclisis).
  • "Porque estás tu sempre a cair em pieguices quando vês um filme romântico? Confesso que me diverte um pouco."
    Tại sao bạn luôn rơi vào những chuyện ủy mị khi bạn xem một bộ phim lãng mạn vậy? Tôi thú thật là điều đó làm tôi thấy hơi vui.
    Sử dụng 'estás a cair' (estar a + infinitivo) thay vì 'caindo'. Động từ chia theo ngôi 'Tu'. Thứ tự đảo ngữ (tu estás) được dùng trong câu hỏi nhấn mạnh. 'Me diverte' tuân thủ quy tắc clitic placement.
(Vị trí vocab_tab4_inline)