exagerado
/iʒɐʒɨˈɾadu/
được thổi phồng quá mức
Intermediário (B1)
Significado "exagerado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Descrito ou apresentado de forma a parecer maior, melhor ou mais importante do que realmente é.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được mô tả hoặc quảng bá một cách cường điệu, khiến mọi người trở nên phấn khích hoặc quan tâm đến nó hơn mức hợp lý.
Exemplos (Ví dụ)
"A importância do evento foi exagerada pela comunicação social."
"Tầm quan trọng của sự kiện đã bị truyền thông thổi phồng quá mức."
"Não estou a exagerar quando digo que este é o melhor bolo que já comi."
"Tôi không thổi phồng khi nói rằng đây là chiếc bánh ngon nhất tôi từng ăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: exagerada.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Número) | exagerados |
Os preços estão exagerados.
(Giá cả đang bị thổi phồng.) |
| Diminutivo (Grau diminutivo) | exageradinho |
Ele é um bocadinho exageradinho.
(Anh ấy hơi bị làm quá một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O Pedro é mais exagerado do que eu a contar histórias. Parece que vive num filme!"Pedro kể chuyện còn phóng đại hơn cả tôi. Cứ như thể anh ấy sống trong một bộ phim vậy!So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais...do que'. 'A contar histórias' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen.
-
"Esta notícia é tão exagerada que me parece mentira. A televisão está a dramatizar tudo para ter mais audiência."Tin tức này phóng đại đến mức tôi thấy như bịa đặt. Truyền hình đang kịch tính hóa mọi thứ để có thêm khán giả.So sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão...que'. 'Está a dramatizar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"A Maria é a pessoa mais exagerada que conheço. Ela está sempre a fazer drama por tudo e por nada!"Maria là người phóng đại nhất mà tôi biết. Cô ấy luôn làm quá mọi chuyện, dù là chuyện nhỏ nhặt!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético): 'mais exagerada'. 'Está sempre a fazer' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả một thói quen, hành động lặp đi lặp lại.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és exagerado quando estás a descrever as tuas férias. Parecem sempre uma aventura épica!"Bạn thật là quá đáng khi đang mô tả kỳ nghỉ của mình. Lúc nào nghe cũng như một cuộc phiêu lưu kỳ vĩ!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật, động từ 'és' chia theo 'Tu'. Cấu trúc 'estar a descrever' (đang mô tả) thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Eu acho que ele é exagerado. Ele está sempre a queixar-se de tudo."Tôi nghĩ anh ta hơi quá. Lúc nào anh ta cũng đang phàn nàn về mọi thứ.Ngôi thứ ba số ít 'ele' (anh ta). 'Estar a queixar-se' là 'đang phàn nàn'. Không dùng 'você' trong trường hợp này, dùng 'ele' vì đang nói về người khác.
-
"Nós somos exagerados quando estamos a planear uma festa. Queremos sempre que tudo seja perfeito!"Chúng tôi hơi quá khi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc. Lúc nào cũng muốn mọi thứ phải thật hoàn hảo!Đại từ nhân xưng 'Nós' (chúng tôi). 'Estamos a planear' nghĩa là 'đang lên kế hoạch'. Động từ 'somos' chia theo ngôi 'Nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
