(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sentimentalismo
B1
Substantivo Masculino B1 Ngôn ngữ học, Cảm xúc

sentimentalismo

/sẽ̃tĩmɐ̃tɐˈliʒmu/
tính ủy mị
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sentimentalismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tendência a valorizar os sentimentos e as emoções em detrimento da razão e da objetividade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất quá mức nhiệt tình, tuôn trào cảm xúc, hoặc ủy mị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O filme tinha demasiado sentimentalismo, o que me impediu de o apreciar completamente."

    "Bộ phim có quá nhiều tính ủy mị, điều đó đã ngăn cản tôi đánh giá cao nó một cách trọn vẹn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pieguice(tính ủy mị, yếu đuối) larmoyantismo(tính hay khóc lóc, sướt mướt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: sentimentalismos

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)