pista
[ˈpiʃ.tɐ]
đường băng
Básico (A2)
Significado "pista" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Área pavimentada, geralmente em aeroportos, destinada à descolagem e aterragem de aeronaves.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khu vực được phủ bằng tarmac, đặc biệt là trên sân bay.
Exemplos (Ví dụ)
"O avião aterrou na pista principal."
"Máy bay hạ cánh xuống đường băng chính."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pistas |
As pistas do aeroporto estão fechadas devido à neve.
(Các đường băng của sân bay bị đóng cửa do tuyết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pistazinha |
Deixou uma pistazinha para nos ajudar a encontrar o tesouro.
(Cô ấy đã để lại một manh mối nhỏ để giúp chúng tôi tìm thấy kho báu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
