placa
[ˈpɫakɐ]
mặt bếp
Básico (A2)
Significado "placa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Superfície superior de um fogão, geralmente lisa e resistente ao calor, utilizada para cozinhar alimentos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mặt bếp, phần trên bằng phẳng của bếp dùng để đun nấu.
Exemplos (Ví dụ)
"A placa do fogão está quente, tem cuidado!"
"Mặt bếp đang nóng, hãy cẩn thận!"
"Estou a limpar a placa depois de cozinhar."
"Tôi đang lau mặt bếp sau khi nấu ăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | placas |
As placas de trânsito indicam a direção.
(Các biển báo giao thông chỉ hướng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | plaquinha |
Ele colocou uma plaquinha na porta do quarto.
(Anh ấy đặt một tấm biển nhỏ trên cửa phòng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
