(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plausível
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Chính trị, An ninh

plausível

[plɐwˈzi.vɛɫ]
những mối đe dọa có vẻ hợp lý
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "plausível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem aparência de verdadeiro; que se pode aceitar ou admitir; verosímil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có vẻ hợp lý, có vẻ đúng, có thể chấp nhận được; đáng tin; tạo ấn tượng sai lệch về sự thật hoặc độ tin cậy

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua explicação parece plausível, mas ainda estou a investigar."

    "Lời giải thích của anh ta có vẻ hợp lý, nhưng tôi vẫn đang điều tra."

  • "É plausível que ele não soubesse de nada."

    "Có vẻ hợp lý là anh ta không biết gì cả."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

verosímil(có vẻ thật) aceitável(có thể chấp nhận được) crível(đáng tin)

Antônimos

implausível(không hợp lý) inacreditável(không thể tin được)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có dạng số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) plausíveis
As teorias apresentadas são plausíveis.
(As teorias apresentadas são plausíveis.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) plausívelzinho
É uma ideia plausívelzinha, mas precisa de mais desenvolvimento.
(É uma ideia plausívelzinha, mas precisa de mais desenvolvimento.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Parece plausível que o João te esteja a enganar com essa história. Conta-me tudo!"
    Có vẻ правдоподобно là João đang lừa dối bạn với câu chuyện đó. Kể cho tôi nghe mọi thứ!
    Câu này sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') đặt sau động từ 'conta' (ênclise) vì bắt đầu mệnh lệnh. 'Estar a enganar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ theo ngôi 'tu'.
  • "Se calhar é plausível; dá-me mais informações e logo te digo o que penso."
    Có lẽ là правдоподобно; cho tôi thêm thông tin và tôi sẽ nói cho bạn biết tôi nghĩ gì.
    'Dá-me' (cho tôi) sử dụng ênclise vì bắt đầu mệnh lệnh. 'Te digo' là đại từ 'te' đặt trước động từ 'digo' (proclise) vì có trạng từ 'logo'.
  • "Era plausível que ele se estivesse a candidatar ao lugar, mas não tinha as qualificações necessárias. Arrependo-me de não lho ter dito antes."
    Việc anh ấy ứng tuyển vào vị trí đó là правдоподобно, nhưng anh ấy không có đủ trình độ. Tôi hối hận vì đã không nói điều đó với anh ấy trước đây.
    'Se estivesse a candidatar' là mệnh đề phụ thuộc, 'se' kéo đại từ 'se' về phía trước (proclise). 'Arrependo-me' (Tôi hối hận) sử dụng ênclise vì bắt đầu câu, tuy nhiên, trong mệnh đề phụ thuộc 'de não lho ter dito', đại từ 'lho' đặt trước vì có 'não' (proclise). 'Estar a candidatar' là cấu trúc continuous aspect.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É plausível seres tu a pessoa mais indicada para estar a resolver este problema, dada a tua experiência."
    Có vẻ hợp lý là bạn là người phù hợp nhất để giải quyết vấn đề này, với kinh nghiệm của bạn.
    Sử dụng 'seres tu' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a resolver' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Plausível' bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề theo sau.
  • "Parece plausível estares tu a pensar nisso, mas precisamos de uma solução mais rápida."
    Có vẻ hợp lý là bạn đang nghĩ về điều đó, nhưng chúng ta cần một giải pháp nhanh hơn.
    Sử dụng 'estares tu' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu') và cấu trúc 'estar a pensar' cho hành động đang diễn ra. Vị trí của 'tu' sau động từ nguyên thể là bắt buộc. 'Plausível' bổ nghĩa cho 'estares tu a pensar nisso'.
  • "Será plausível serem vocês os únicos a estarem a trabalhar neste projeto durante o fim de semana?"
    Liệu có hợp lý không khi chỉ có các bạn làm việc trong dự án này vào cuối tuần?
    Sử dụng 'serem vocês' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'vocês'). Cấu trúc 'estarem a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Plausível' bổ nghĩa cho 'serem vocês os únicos a estarem a trabalhar'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Parece plausível que a tua justificação seja aceite, dado o contexto."
    Có vẻ hợp lý là lời giải thích của bạn sẽ được chấp nhận, xét đến bối cảnh này.
    Sử dụng 'tua' (của bạn, số ít) cho sở hữu. 'Parece plausível' diễn tả khả năng. Chia động từ 'ser' (seja) ở subjunctive do diễn tả sự không chắc chắn.
  • "É plausível que este seja o vosso último autocarro para Lisboa. Estão a verificar os bilhetes?"
    Có vẻ hợp lý đây là chuyến xe buýt cuối cùng của các bạn đến Lisbon. Họ đang kiểm tra vé phải không?
    Sử dụng 'vosso' (của các bạn, số nhiều) cho sở hữu. 'Estar a verificar' là cấu trúc continuous aspect. 'Este seja' dùng subjunctive vì diễn tả khả năng.
  • "Dá-me um motivo plausível para acreditar que o teu carro não é o responsável pelo acidente."
    Hãy cho tôi một lý do hợp lý để tin rằng xe của anh không phải là nguyên nhân gây ra tai nạn.
    'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Teu' (của anh) là hình thức sở hữu. Sử dụng modo conjuntivo 'seja' após 'para acreditar que' para expressar incerteza.
(Vị trí vocab_tab4_inline)