inacreditável
/i.nɐ.kɾe.diˈta.vɛɫ/
khó tin
Intermediário (B1)
Significado "inacreditável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não se pode acreditar; que parece irreal ou improvável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khó tin, không thực tế; khó có thể xảy ra; gượng gạo, khiên cưỡng.
Exemplos (Ví dụ)
"É inacreditável que ele tenha conseguido o emprego."
"Thật khó tin là anh ấy đã nhận được công việc."
"A história que ela contou é inacreditável."
"Câu chuyện cô ấy kể thật khó tin."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái; không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inacreditáveis |
Os resultados foram inacreditáveis.
(Những kết quả thật không thể tin được.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inacreditávelzinho/inacreditávelzito |
O desconto foi inacreditávelzinho!
(Giảm giá thật là không thể tin được!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Será inacreditável quando tu estiveres a viver no estrangeiro daqui a cinco anos!"Sẽ thật không thể tin được khi bạn đang sống ở nước ngoài trong vòng 5 năm nữa!Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (será) để diễn tả một sự việc trong tương lai. Cấu trúc 'estares a viver' là 'Estar a + Infinitivo' ở ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra ở tương lai. 'Daqui a cinco anos' nghĩa là 'trong vòng 5 năm tới'.
-
"Acredito que será inacreditável a facilidade com que a tecnologia estará a avançar no futuro. Dá-nos muitas oportunidades!"Tôi tin rằng sẽ thật không thể tin được sự dễ dàng mà công nghệ sẽ tiến bộ trong tương lai. Nó cho chúng ta rất nhiều cơ hội!Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (será) để diễn tả một sự việc trong tương lai, thể hiện sự tin tưởng. 'Estará a avançar' là 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở tương lai. 'Dá-nos' là một ví dụ về enclisis, với đại từ 'nos' đặt sau động từ 'dar'.
-
"Quando o autocarro chegar, será inacreditável o trânsito que ainda estará a causar. Todos se atrasarão!"Khi xe buýt đến, sẽ thật không thể tin được giao thông vẫn còn gây ra tình trạng tắc nghẽn đến mức nào. Mọi người sẽ bị trễ!Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (será) để diễn tả một sự việc trong tương lai, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng. 'Estará a causar' là 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở tương lai. Lưu ý cách chia động từ 'atrasar-se' (bị trễ) ở thì tương lai.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É inacreditável tu não perceberes a gravidade da situação!"Thật khó tin là bạn không hiểu được sự nghiêm trọng của tình hình!Trong câu này, 'perceberes' là Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) của 'perceber', được chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). Nó được dùng sau 'É inacreditável' để diễn tả điều khó tin liên quan đến hành động của chủ ngữ 'tu'.
-
"Considero inacreditável tu estares a reclamar depois de tudo o que fizeste."Tôi thấy thật khó tin là bạn đang phàn nàn sau tất cả những gì bạn đã làm.Ở đây, 'estares' là Infinitivo Pessoal của 'estar', chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a reclamar' (estares a reclamar) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, thay vì dùng Gerúndio (reclamando). Cụm này diễn tả sự khó tin về một hành động đang tiếp diễn của chủ ngữ 'tu'.
-
"Foi inacreditável eles terem-se lembrado de todos os pormenores da viagem."Thật khó tin là họ đã nhớ hết mọi chi tiết của chuyến đi.Đây là ví dụ về Infinitivo Pessoal Composto ('terem-se lembrado'). 'Terem' là Infinitivo Pessoal của 'ter', chia theo ngôi 'eles'. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ ('terem-se'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis) của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Cấu trúc này diễn tả sự khó tin về một hành động đã hoàn thành của chủ ngữ 'eles'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se me perguntares, dir-te-ei algo absolutamente inacreditável."Nếu ngươi hỏi ta, ta sẽ kể cho ngươi điều gì đó hoàn toàn không thể tin được."Dir-te-ei" là dạng mesóclise của động từ "dizer" (nói/kể) ở thì tương lai đơn (Futuro Simples), với đại từ gián tiếp "te" (ngươi) đứng giữa thân động từ và hậu tố thì. "Inacreditável" là tính từ bổ nghĩa cho "algo". Câu này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật.
-
"Mesmo que não o soubesses, parecer-te-ia inacreditável a história que te contei."Ngay cả khi ngươi không biết, câu chuyện mà ta đã kể cho ngươi cũng sẽ có vẻ không thể tin được."Parecer-te-ia" là dạng mesóclise của động từ "parecer" (có vẻ) ở thì điều kiện đơn (Condicional Simples), với đại từ gián tiếp "te" (ngươi) đứng giữa thân động từ và hậu tố thì. "Inacreditável" là tính từ bổ nghĩa cho "a história". Ngôi 'Tu' được dùng cho văn phong thân mật.
-
"Se fosses tu a tomar a decisão, dir-te-iam que a situação era inacreditável."Nếu là ngươi đưa ra quyết định, họ sẽ nói với ngươi rằng tình huống đó thật không thể tin được."Dir-te-iam" là dạng mesóclise của động từ "dizer" (nói) ở thì điều kiện đơn (Condicional Simples), với đại từ gián tiếp "te" (ngươi) đứng giữa thân động từ và hậu tố thì. "Inacreditável" là tính từ mô tả "a situação". Cấu trúc "a tomar" ở đây là một bổ ngữ giới từ, không phải "estar a + infinitivo" cho hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được dùng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
