(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pneu vazio
A2
Substantivo Masculino + Adjetivo Masculino A2 Ô tô, Kỹ thuật

pneu vazio

[ˈpnew vɐˈziu̯]
lốp non
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pneu vazio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um pneu com pressão de ar insuficiente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lốp xe có áp suất không khí không đủ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro está difícil de manobrar porque um dos pneus está vazio."

    "Chiếc xe khó điều khiển vì một trong các lốp xe bị non."

  • "Tenho de ir à bomba de gasolina para encher o pneu vazio antes de continuar a viagem."

    "Tôi phải đến trạm xăng để bơm lốp xe non trước khi tiếp tục hành trình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pneu desinsuflado(lốp xì hơi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo Masculino: o pneu. Plural: os pneus. Adjetivo Masculino: vazio

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O pneu vazio do carro do meu vizinho está a dar-lhe problemas constantes; ele tem de o encher todas as semanas."
    Cái lốp xịt của xe ô tô nhà hàng xóm đang gây ra cho ông ấy những vấn đề liên tục; ông ấy phải bơm nó mỗi tuần.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' để chỉ một cái lốp cụ thể. Cấu trúc 'estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra, gây ra vấn đề. Đại từ 'lhe' được đặt theo quy tắc Enclisis (sau động từ) vì đầu mệnh đề.
  • "Tenho um pneu vazio na bicicleta. Achas que me podes ajudar a enchê-lo?"
    Tôi có một cái lốp xịt ở xe đạp. Bạn có nghĩ là bạn có thể giúp tôi bơm nó không?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đây là lần đầu đề cập đến cái lốp. 'Enchê-lo' sử dụng Enclisis, với đại từ 'lo' (thay thế cho 'o pneu') gắn liền sau động từ 'encher'.
  • "Se tiveres um pneu vazio, não continues a conduzir o carro; isso pode danificar a jante."
    Nếu bạn có một cái lốp xịt, đừng tiếp tục lái xe; điều đó có thể làm hỏng vành xe.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đây là lần đầu đề cập đến khả năng có một cái lốp xịt. Cấu trúc 'continues a conduzir' thể hiện hành động đang diễn ra liên tục (tiếp tục lái xe).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens um pneu vazio? Deves estar a verificar a pressão do ar."
    Cậu có một cái lốp xe bị xịt à? Cậu nên kiểm tra áp suất lốp đi.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'tens' được chia theo ngôi 'Tu'. 'Estar a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Eu estava a conduzir e reparei que tinha um pneu vazio. Agora, estou a mudá-lo."
    Tôi đang lái xe thì nhận ra là mình bị xịt lốp. Bây giờ tôi đang thay nó.
    'Estar a conduzir' và 'estar a mudá-lo' (thay vì 'estar mudando') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' được đặt sau động từ 'mudar' (enclisis).
  • "Se o senhor tiver um pneu vazio, podemos ajudá-lo a trocá-lo rapidamente. Dá-nos a chave de roda, por favor."
    Nếu ông có một cái lốp xe bị xịt, chúng tôi có thể giúp ông thay nó nhanh chóng. Làm ơn đưa chúng tôi chìa khóa mở bánh xe.
    Sử dụng 'o senhor' (ngôi thứ ba số ít trang trọng). 'Ajudá-lo' (giúp ông ấy) với vị trí đại từ 'o' đặt sau động từ (enclisis). 'Dá-nos' (hãy đưa cho chúng tôi) sử dụng enclisis vì bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)