(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insuficiente
B1
Adjetivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

insuficiente

/ĩsufiˈsjẽtɨ/
không đủ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "insuficiente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é suficiente; que não chega para satisfazer uma necessidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không đủ; thiếu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tempo é insuficiente para completar a tarefa."

    "Không đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ."

  • "Os recursos são insuficientes para cobrir todas as despesas."

    "Nguồn lực không đủ để trang trải mọi chi phí."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular insuficiente
A explicação foi insuficiente para o júri.
(Lời giải thích không đủ cho ban giám khảo.)
Masculine Plural insuficientes
Os recursos são insuficientes para o projeto.
(Các nguồn lực không đủ cho dự án.)
Feminine Plural insuficientes
As provas foram insuficientes para a condenação.
(Các bằng chứng không đủ cho việc kết tội.)
Superlative (Tuyệt đối) insuficientíssimo
O valor oferecido foi insuficientíssimo para cobrir as despesas.
(Giá trị được cung cấp là quá không đủ để trang trải các chi phí.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)