pneu
/ˈpnɛw/
lốp xe
Básico (A2)
Significado "pneu" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Revestimento de borracha, cheio de ar, que se coloca nas rodas de veículos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lốp xe, vỏ xe. Một vòng bao phủ bánh xe, thường làm bằng cao su và chứa đầy không khí.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de comprar um pneu novo para o meu carro."
"Tôi cần mua một cái lốp xe mới cho xe hơi của tôi."
"O mecânico está a verificar a pressão dos pneus."
"Người thợ máy đang kiểm tra áp suất của lốp xe."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pneus |
Preciso de comprar pneus novos para o carro.
(Tôi cần mua lốp xe mới cho chiếc xe hơi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pneuzinho |
O pneuzinho da bicicleta furou.
(Cái lốp xe đạp nhỏ bị xịt rồi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
