(Vị trí top_banner)
Hình minh họa polarizado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Chính trị, Xã hội học, Vật lý

polarizado

[pu.lɐ.ɾiˈza.du]
bị phân cực
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "polarizado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que apresenta polarização; dividido em polos ou opiniões opostas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị phân cực, chia rẽ thành hai nhóm đối lập rõ rệt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O país está cada vez mais polarizado politicamente."

    "Đất nước ngày càng bị phân cực về mặt chính trị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

dividido(bị chia rẽ) cindir(chia cắt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) polarizados
Os ambientes políticos estão cada vez mais polarizados.
(Môi trường chính trị ngày càng trở nên phân cực.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) polarizadozinho
Um ponto de vista polarizadozinho não faz mal a ninguém.
(Một quan điểm hơi phân cực không gây hại cho ai cả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A sociedade portuguesa encontra-se polarizada e reflecte-se isso nas discussões acesas que se estão a ter."
    Xã hội Bồ Đào Nha đang bị phân cực, và điều đó được phản ánh trong những cuộc tranh luận gay gắt đang diễn ra.
    Câu này sử dụng 'encontra-se' (đại từ 'se' đặt sau động từ 'encontrar' - Ênclise) và 'estão a ter' (cấu trúc 'estar a + infinitive' để chỉ hành động đang diễn ra).
  • "Se te mostras tão polarizado, como esperas convencer os outros da tua razão?"
    Nếu mày tỏ ra quá phân cực như vậy, làm sao mày mong đợi thuyết phục người khác về lý lẽ của mày?
    Sử dụng 'te mostras' (Ênclise với đại từ 'te' sau động từ 'mostrar') do mệnh đề bắt đầu bằng 'Se'. Động từ 'mostrar' chia theo ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Disse-me ele que o debate estava polarizado e que não via forma de chegarmos a um consenso."
    Anh ấy nói với tôi rằng cuộc tranh luận đã bị phân cực và anh ấy không thấy cách nào để chúng ta đạt được sự đồng thuận.
    'Disse-me ele' (Ênclise 'me' sau động từ 'disse') vì động từ đứng đầu câu. Cấu trúc 'estava polarizado' chỉ trạng thái đã xảy ra, không dùng 'estar a...'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)