unido
[uˈnidu]
nhóm gắn bó
Intermediário (B1)
Significado "unido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está muito ligado ou próximo; que demonstra coesão e solidariedade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Miêu tả một nhóm người có mối quan hệ cá nhân bền chặt và rất gắn bó với nhau.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um grupo unido que está sempre a apoiar-se mutuamente."
"Đây là một nhóm gắn bó, luôn hỗ trợ lẫn nhau."
"A equipa mostrou-se muito unida durante a competição."
"Đội cho thấy sự gắn kết rất cao trong suốt cuộc thi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số lượng.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | unidos |
Os unidos desta causa são numerosos e fortes.
(Những người đoàn kết vì mục tiêu này rất đông đảo và mạnh mẽ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | unidinho |
Ele é um unidinho que se dá bem com todos.
(Anh ấy là một người rất gắn kết (ít nhiều), luôn hòa đồng với mọi người.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Nós estamos sempre unidos no apoio à nossa equipa de futebol. Agora, estamos a cantar o hino juntos."Chúng tôi luôn đoàn kết ủng hộ đội bóng đá của chúng tôi. Bây giờ, chúng tôi đang hát quốc ca cùng nhau.Sử dụng 'estar a cantar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Unidos' bổ nghĩa cho 'nós', diễn tả sự gắn kết.
-
"Tu e o teu irmão estais muito unidos. Vós estais sempre a ajudar-vos um ao outro quando precisais."Bạn và em trai bạn rất đoàn kết. Các bạn luôn giúp đỡ lẫn nhau khi cần.Sử dụng 'estais' (ngôi thứ hai số nhiều) và 'ajudar-vos' (đại từ phản thân 'vos' cho ngôi thứ hai số nhiều) tương ứng với 'vós'. 'Estar a ajudar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Unidos' bổ nghĩa cho 'Tu e o teu irmão'.
-
"Os países da União Europeia estão unidos na busca por soluções para os desafios económicos atuais. Estão a tentar encontrar um caminho comum."Các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu đoàn kết trong việc tìm kiếm giải pháp cho những thách thức kinh tế hiện tại. Họ đang cố gắng tìm một con đường chung.Sử dụng 'estão a tentar' (ngôi thứ ba số nhiều) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Unidos' bổ nghĩa cho 'Os países'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
