(Vị trí top_banner)
Hình minh họa polarização
C1
noun Feminino C1 Vật lý, Hóa học, Ngôn ngữ học, Chính trị, Điện

polarização

[pu.lɐ.ɾi.zɐˈsɐ̃w̃]
tính phân cực
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "polarização" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Divisão em dois grupos ou opiniões opostas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái có hai khía cạnh, ý kiến hoặc xu hướng đối lập hoặc mâu thuẫn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A polarização da sociedade está a aumentar."

    "Sự phân cực của xã hội đang gia tăng."

  • "Este debate só serve para aumentar a polarização política."

    "Cuộc tranh luận này chỉ làm tăng thêm sự phân cực chính trị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: polarizações. Danh từ đuôi '-ão' có nhiều dạng số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A polarização política está a tornar-se cada vez mais evidente, sendo agora mais extrema do que era há dez anos."
    Sự phân cực chính trị đang trở nên ngày càng rõ ràng, giờ đây cực đoan hơn so với mười năm trước.
    Câu này sử dụng 'mais... do que' để so sánh hơn của tính từ 'extrema'. Cấu trúc 'estar a tornar-se' diễn tả hành động đang diễn ra (trở nên).
  • "Com a polarização a atingir níveis tão altos, é difícil encontrar um terreno comum mais pacífico."
    Với sự phân cực đạt đến mức độ cao như vậy, thật khó để tìm thấy một điểm chung hòa bình hơn.
    Câu này sử dụng 'tão... que' (quá... đến nỗi) để nhấn mạnh mức độ của sự phân cực. 'A atingir' là dạng 'estar a + infinitive', thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý, 'tão altos' là tính từ bổ nghĩa cho 'níveis'.
  • "A polarização na sociedade é menos subtil agora do que no passado, e isso está a gerar conflitos."
    Sự phân cực trong xã hội giờ đây ít tế nhị hơn so với trước đây, và điều đó đang tạo ra xung đột.
    Câu này sử dụng 'menos... do que' để so sánh kém của tính từ 'subtil'. 'Está a gerar' (đang tạo ra) là dạng continuous aspect. Đại từ không xuất hiện trong các ví dụ này, nhưng hãy nhớ rằng trong các câu khác, vị trí của đại từ phải tuân theo quy tắc Bồ Đào Nha (ví dụ: 'Dá-me o livro').
(Vị trí vocab_tab4_inline)