(Vị trí top_banner)
Hình minh họa poliuretano
B1
substantivo masculino B1 Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

poliuretano

/pɔliuɾɨˈtanu/
polyuretan
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "poliuretano" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um tipo de plástico feito pela reação de polimerização de carbamatos, usado principalmente em espumas flexíveis e rígidas, revestimentos e elastómeros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại nhựa tổng hợp được tạo ra từ các carbamate trùng hợp, chủ yếu được sử dụng trong bọt xốp linh hoạt và cứng, lớp phủ và chất đàn hồi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O poliuretano é amplamente utilizado no fabrico de colchões."

    "Polyuretan được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nệm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) poliuretanos
Os poliuretanos são amplamente utilizados na indústria.
(Các polyuretan được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) poliuretaninho
Este é um poliuretaninho para amostra.
(Đây là một mẫu polyuretan nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu casaco novo; o revestimento é feito do teu poliuretano."
    Đây là chiếc áo khoác mới của tôi; lớp phủ được làm từ polyurethane của bạn.
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) và 'teu' (của bạn) để chỉ sở hữu. 'Teu' đi với 'poliuretano' vì đang nói về polyurethane thuộc về người đối diện (ngôi 'tu').
  • "Estamos a verificar se estes poliuretanos são nossos, porque os vossos parecem danificados."
    Chúng tôi đang kiểm tra xem những polyurethane này có phải của chúng tôi không, vì những cái của các bạn trông có vẻ bị hư hại.
    Sử dụng 'nossos' (của chúng tôi) và 'vossos' (của các bạn) ở dạng số nhiều vì 'poliuretanos' là số nhiều. Cấu trúc 'Estamos a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect - estar a + infinitivo).
  • "Aquele armazém está cheio com os poliuretanos dela; ela está a vendê-los a um preço excelente. Dá-me um, por favor!"
    Cái kho đó chứa đầy polyurethane của cô ấy; cô ấy đang bán chúng với một mức giá tuyệt vời. Cho tôi một cái, làm ơn!
    Sử dụng 'dela' (của cô ấy) để chỉ sở hữu. 'Está a vendê-los' thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'os' trong 'vendê-los' (Enclisis). 'Dá-me' là ví dụ về cách đặt đại từ đầu câu (Clitic Placement) - không dùng 'Me dá'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)