(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plástico
A1
Substantivo Masculino A1 Geral

plástico

/ˈplaʃ.ti.ku/
nhựa
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "plástico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um material sintético feito de uma vasta gama de polímeros orgânicos, como o polietileno, PVC, nylon, etc., que pode ser moldado enquanto macio e depois endurecido numa forma rígida ou ligeiramente elástica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật liệu tổng hợp được làm từ nhiều loại polymer hữu cơ như polyethylene, PVC, nylon, v.v., có thể được đúc thành hình khi còn mềm và sau đó được định hình thành dạng cứng hoặc hơi đàn hồi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este saco é feito de plástico."

    "Cái túi này được làm bằng nhựa."

  • "O plástico é um material muito utilizado."

    "Nhựa là một vật liệu được sử dụng rộng rãi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

matéria plástica(vật liệu nhựa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) plásticos
Os plásticos estão a poluir os oceanos.
(Nhựa đang gây ô nhiễm các đại dương.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) plastiquinho
É só um plastiquinho, não te preocupes.
(Chỉ là một chút nhựa thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este plástico é mais resistente do que aquele plástico barato que tu compraste no supermercado."
    Loại nhựa này bền hơn loại nhựa rẻ tiền mà bạn đã mua ở siêu thị.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais resistente do que' so sánh độ bền của hai loại nhựa. Chia động từ 'compraste' ở ngôi 'tu'.
  • "O plástico reciclado está a tornar-se cada vez menos caro, o que é ótimo para o ambiente e para a nossa carteira."
    Nhựa tái chế ngày càng trở nên ít đắt đỏ hơn, điều này rất tốt cho môi trường và cho túi tiền của chúng ta.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade), nhưng theo hướng giảm dần. 'Está a tornar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. 'Cada vez menos caro' diễn tả sự giảm dần về giá.
  • "Este é o plástico mais flexível que alguma vez vi; parece borracha, não plástico!"
    Đây là loại nhựa dẻo nhất mà tôi từng thấy; nó giống cao su hơn là nhựa!
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'Mais flexível' kết hợp với 'que alguma vez vi' để nhấn mạnh tính dẻo vượt trội của loại nhựa này. Đặt đại từ 'o' (este) trước động từ 'é' theo quy tắc proclisis.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Recuso-me a usar plásticos descartáveis, pois prejudicam o ambiente."
    Tôi từ chối sử dụng đồ nhựa dùng một lần, vì chúng gây hại cho môi trường.
    Ênclise (Recuso-me) được sử dụng vì động từ bắt đầu câu. 'Plásticos' là dạng số nhiều của 'plástico'. Chú ý cách chia động từ ngôi 'Eu' (Recuso).
  • "Dá-te conta de que a produção de plásticos está a aumentar drasticamente?"
    Bạn có nhận ra rằng việc sản xuất nhựa đang tăng lên một cách chóng mặt không?
    Ênclise (Dá-te) vì động từ bắt đầu câu. 'Estar a aumentar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "Se encontrares plásticos na praia, recolhe-os, por favor."
    Nếu bạn tìm thấy nhựa trên bãi biển, vui lòng thu gom chúng.
    Ênclise (recolhe-os) được sử dụng vì mệnh lệnh khẳng định với ngôi 'tu'. 'Plásticos' là dạng số nhiều. Chú ý cách chia động từ ngôi 'tu' trong mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)