(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reação
B1
noun Feminino B1 General

reação

/ʁi.ɐˈsɐ̃w̃/
phản ứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de reagir; resposta a um estímulo, influência ou ação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành động được thực hiện hoặc một cảm xúc được trải nghiệm để đáp ứng một tình huống hoặc sự kiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A reação do público foi de entusiasmo."

    "Phản ứng của khán giả là sự nhiệt tình."

  • "Ele teve uma reação alérgica ao medicamento."

    "Anh ấy bị dị ứng với thuốc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

resposta(sự đáp trả) ato(hành động)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: reações. Lưu ý phát âm đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reações
As reações químicas podem ser exotérmicas ou endotérmicas.
(Các phản ứng hóa học có thể là tỏa nhiệt hoặc thu nhiệt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reacçãozinha
Foi apenas uma reacçãozinha alérgica.
(Đó chỉ là một phản ứng dị ứng nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A tua reação surpreendeu-me; não estava a esperar tamanha fúria."
    Phản ứng của bạn làm tôi ngạc nhiên; tôi không ngờ bạn lại giận dữ đến vậy.
    Câu này sử dụng 'me' (đại từ tân ngữ) ở vị trí ênclise (sau động từ) vì câu không bắt đầu bằng một yếu tố gây proclise. Cấu trúc 'estar a esperar' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (không dùng gerúndio).
  • "Se lhe deres uma prenda, qual será a reação dele?"
    Nếu bạn tặng anh ấy một món quà, phản ứng của anh ấy sẽ như thế nào?
    Ở đây, 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) cũng theo sau động từ 'deres' (chia ở ngôi 'tu') do mệnh đề bắt đầu bằng 'Se'. 'Qual será' thể hiện một dự đoán trong tương lai.
  • "Vendo as reações exageradas, senti-me obrigado a intervir."
    Nhìn thấy những phản ứng thái quá, tôi cảm thấy buộc phải can thiệp.
    Trong câu này, 'Vendo' (một dạng rút gọn của 'Ao ver') không tạo ra proclise, do đó 'senti-me' (đại từ sau động từ) được sử dụng. 'Senti-me' là một ví dụ của ênclise. 'As reações' là chủ ngữ của 'Vendo'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Perante a notícia inesperada, ele teve uma reação imediata de espanto."
    Trước tin tức bất ngờ, anh ấy đã có một phản ứng kinh ngạc ngay lập tức.
    O 'Pretérito Perfeito Simples' (teve) indica uma ação concluída no passado. 'Reação' é usado aqui no singular. Não se usa 'estar a' neste contexto porque não se trata de uma ação contínua.
  • "Quando lhe disseste a verdade, qual foi a tua reação?"
    Khi bạn nói với anh ta sự thật, phản ứng của bạn là gì?
    Uso do pronome 'tu' (tua) para um tom informal. 'Disseste' é o 'Pretérito Perfeito Simples' do verbo 'dizer' na segunda pessoa do singular (tu). 'Reação' no singular refere-se a uma única resposta.
  • "As reações do público ao filme foram muito diversas; alguns adoraram, outros odiaram."
    Các phản ứng của khán giả đối với bộ phim rất đa dạng; một số thích, một số ghét.
    'Reações' é usado no plural para se referir a múltiplas respostas do público. 'Foram' é o 'Pretérito Perfeito Simples' do verbo 'ser' na terceira pessoa do plural (eles/elas), indicando ações passadas e concluídas. Não se usa 'estar a' aqui porque não são ações contínuas, mas sim resultados finais.
(Vị trí vocab_tab4_inline)