puro
[ˈpu.ɾu]
rượu vang nguyên chất
Intermediário (B1)
Significado "puro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Vinho sem mistura ou adição de outros ingredientes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rượu vang nguyên chất, không pha trộn với các đồ uống hoặc thành phần khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Este vinho é puro, feito apenas com uvas selecionadas."
"Loại rượu này nguyên chất, chỉ được làm từ nho tuyển chọn."
"Prefiro beber vinho puro a misturado com refrigerante."
"Tôi thích uống rượu vang nguyên chất hơn là pha với nước ngọt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Cần hòa hợp giống và số với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | puros |
Estes diamantes são puros.
(Những viên kim cương này rất tinh khiết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | purinho |
Um copo de água purinha faz bem à saúde.
(Một cốc nước tinh khiết rất tốt cho sức khỏe.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Este vinho puro foi feito com uvas colhidas à mão."Loại rượu vang nguyên chất này được làm từ nho hái bằng tay.'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer'. Câu sử dụng 'foi feito' (ser + particípio passado) để diễn tả thể bị động. 'Puro' bổ nghĩa cho 'vinho', mô tả đặc tính nguyên chất của rượu.
-
"Tens estado a beber vinho puro? Parece que ficaste bêbado!"Có phải bạn đã uống rượu vang nguyên chất không? Trông bạn có vẻ say rồi!'Bêbado' là một tính từ (adjective). Động từ 'ficar' + 'bêbado' (trở nên say). Câu sử dụng 'Tens estado a beber' (ter + estar a + infinitivo) để diễn tả một hành động xảy ra liên tục trong quá khứ và còn ảnh hưởng tới hiện tại. 'Bebido' mới là phân từ quá khứ của 'beber', nhưng trong ngữ cảnh này, 'bêbado' phù hợp hơn.
-
"A água da nascente é pura; foi escrita uma lei para a proteger."Nước suối thì tinh khiết; một đạo luật đã được ban hành để bảo vệ nó.'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. 'Foi escrita' (ser + particípio passado) diễn tả thể bị động. 'Pura' bổ nghĩa cho 'água', mô tả sự tinh khiết của nước.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu bebeste um copo de vinho puro, e eu achei que era demasiado forte para o teu paladar."Hôm qua, bạn uống một ly rượu vang nguyên chất, và tôi thấy nó quá mạnh so với khẩu vị của bạn.Thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'beber' (uống) ở ngôi 'tu' (bạn) là 'bebeste'. 'Puro' được dùng để miêu tả rượu không pha trộn.
-
"No ano passado, a adega produziu apenas vinho puro, pois a colheita foi de excelente qualidade."Năm ngoái, hầm rượu chỉ sản xuất rượu vang nguyên chất, vì vụ thu hoạch có chất lượng tuyệt vời.Động từ 'produzir' (sản xuất) ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ ba số ít (a adega - hầm rượu): 'produziu'. 'Puro' bổ nghĩa cho 'vinho' (rượu).
-
"Há cinco anos, o meu avô colheu uvas e fez vinho puro pela primeira vez na vida dele."Cách đây năm năm, ông tôi hái nho và làm rượu vang nguyên chất lần đầu tiên trong đời.Động từ 'colher' (hái) và 'fazer' (làm) chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ ba số ít (o meu avô - ông tôi): 'colheu' và 'fez'. Cấu trúc 'pela primeira vez' (lần đầu tiên).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu bebes vinho puro todos os dias?"Bạn uống rượu nguyên chất mỗi ngày à?Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thân mật, động từ 'beber' chia theo ngôi 'tu' là 'bebes'. 'Puro' bổ nghĩa cho 'vinho'. Câu hỏi trực tiếp không đảo ngữ.
-
"Eu estou a provar vinho puro neste momento, ele é delicioso."Tôi đang nếm thử rượu nguyên chất ngay lúc này, nó rất ngon.'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ 'tôi'. Cấu trúc 'estar a provar' (đang nếm thử) là Continuous Aspect chuẩn PT-PT. 'Ele' (nó) thay thế cho 'vinho'.
-
"Nós estamos a comprar vinho puro para a festa. Dá-nos uma garrafa, por favor."Chúng tôi đang mua rượu nguyên chất cho bữa tiệc. Làm ơn cho chúng tôi một chai.'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ 'chúng tôi', động từ 'estar' chia theo ngôi 'nós' là 'estamos'. 'Dá-nos' (cho chúng tôi) với vị trí đại từ 'nos' đặt sau động từ 'dar' (Enclisis) và nối bằng dấu gạch ngang, tuân thủ quy tắc PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
