contaminado
/kõ.tɐ.miˈna.du/
bị nhiễm bẩn
Intermediário (B1)
Significado "contaminado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi alvo de contaminação; que se tornou impuro pelo contato ou pela adição de uma substância nociva ou poluente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm do tiếp xúc hoặc thêm vào một chất độc hại hoặc gây ô nhiễm.
Exemplos (Ví dụ)
"O solo está contaminado com metais pesados."
"Đất bị ô nhiễm bởi kim loại nặng."
"A água do rio ficou contaminada após o derrame de petróleo."
"Nước sông bị ô nhiễm sau vụ tràn dầu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivos em português concordam em gênero e número com o substantivo que modificam. Ex: O rio está contaminado. A água está contaminada. Os rios estão contaminados. As águas estão contaminadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | contaminados |
Os produtos foram contaminados.
(Các sản phẩm đã bị nhiễm bẩn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | contaminadozinho |
O ambiente está um bocadinho contaminadozinho.
(Môi trường hơi hơi bị ô nhiễm một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A água do rio contaminou-se rapidamente, estando agora a causar sérios problemas de saúde à população ribeirinha."Nước sông đã bị ô nhiễm nhanh chóng, và hiện đang gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho người dân sống ven sông.Động từ 'contaminar' được chia ở dạng phản thân (contaminou-se) do chủ thể 'água' tác động lên chính nó. 'Estando a causar' là cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Đại từ 'se' được đặt sau động từ (ênclise) vì đứng sau động từ chính.
-
"Se o alimento estiver contaminado, deves evitá-lo a todo o custo. Não o consumas!"Nếu thức ăn bị ô nhiễm, bạn phải tránh nó bằng mọi giá. Đừng ăn nó!Cấu trúc câu điều kiện sử dụng 'se'. 'Evitá-lo' và 'consumas' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp đặt sau động từ mệnh lệnh khẳng định (ênclise). Động từ 'consumas' chia ở ngôi 'tu'.
-
"A terra contaminada impede-nos de cultivar legumes saudáveis, por isso estamos a procurar soluções."Đất ô nhiễm cản trở chúng ta trồng rau sạch, vì vậy chúng tôi đang tìm kiếm giải pháp.'Impede-nos' là ví dụ về ênclise, với đại từ 'nos' (chúng ta) đặt sau động từ 'impede'. 'Estamos a procurar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Terra contaminada' chỉ rõ trạng thái bị ô nhiễm của đất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
