(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pompa
B1
noun Feminino B1 Văn hóa, Lịch sử, Nghệ thuật

pompa

/ˈpõ.pɐ/
sự long trọng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pompa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exibição ostensiva de riqueza, luxo ou solenidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phô trương, nghi thức, lễ hội long trọng và công phu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cerimónia decorreu com grande pompa."

    "Buổi lễ diễn ra với sự long trọng lớn."

  • "Não aprecio a pompa e circunstância desnecessárias."

    "Tôi không đánh giá cao sự phô trương và hình thức không cần thiết."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ostentação(sự phô trương) suntuosidade(sự lộng lẫy)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pompas
As pompas fúnebres foram impressionantes.
(As đám tang lộng lẫy thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pompazinha
Ela fez uma pompazinha no cabelo para a festa.
(Cô ấy làm một kiểu tóc nhỏ, sang trọng cho bữa tiệc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Oferece-te a ti próprio a pompa e circunstância da vida, e verás a beleza em cada momento. Afinal, a vida está a acontecer agora."
    Hãy tự mình tận hưởng sự phô trương và nghi lễ của cuộc sống, và bạn sẽ thấy vẻ đẹp trong mỗi khoảnh khắc. Rốt cuộc, cuộc sống đang diễn ra ngay bây giờ.
    Enclise ('Oferece-te') vì bắt đầu câu. 'Estar a acontecer' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Não lhe dês tanta pompa ao teu casamento, pois o que importa é o amor que sentes. Estamos a preparar uma cerimónia simples, mas cheia de significado."
    Đừng phô trương quá nhiều cho đám cưới của bạn, vì điều quan trọng là tình yêu mà bạn cảm nhận. Chúng tôi đang chuẩn bị một buổi lễ đơn giản, nhưng đầy ý nghĩa.
    Enclise ('Não lhe dês') vì mệnh lệnh phủ định. 'Estamos a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Mostra-me as pompas da tua nova casa, quero ver como estás a viver agora que tens mais dinheiro. Dá-me a conhecer todos os detalhes!"
    Hãy cho tôi xem sự xa hoa của ngôi nhà mới của bạn, tôi muốn xem bạn đang sống như thế nào bây giờ khi bạn có nhiều tiền hơn. Hãy cho tôi biết tất cả các chi tiết!
    Enclise ('Mostra-me') vì bắt đầu câu. 'Estás a viver' diễn tả hành động đang diễn ra. Enclise 'Dá-me' vì bắt đầu câu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para poderes causar pompa na festa, terás de usar aquele vestido caro."
    Để có thể phô trương sự giàu có tại bữa tiệc, bạn phải mặc chiếc váy đắt tiền đó.
    Infinitivo pessoal 'poderes' (ngôi 'tu' số ít), thể hiện mục đích. 'terás de' (future tense) + Infinitivo: diễn tả một hành động cần thiết trong tương lai. 'causar pompa' (gây sự phô trương).
  • "Estar a gastar tanto dinheiro em pompas enquanto há pessoas a passar fome é, no mínimo, insensível."
    Việc tiêu quá nhiều tiền vào sự phô trương trong khi có những người đang chết đói, ít nhất là vô cảm.
    'Estar a gastar': cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Infinitivo pessoal 'estar' được dùng như chủ ngữ của câu, nên không chia theo ngôi. 'pompas' (số nhiều của 'pompa').
  • "Antes de irem para o casamento, certifiquem-se de não estarem a mostrar muita pompa; a noiva é que deve brilhar."
    Trước khi đi đến đám cưới, hãy chắc chắn rằng bạn không phô trương quá mức; cô dâu mới là người nên tỏa sáng.
    'Irem' (infinitivo pessoal ngôi 'vós', số nhiều của 'tu'): chia theo chủ ngữ số nhiều ngầm chỉ 'vocês' (mặc dù không trang trọng bằng). 'estarem a mostrar': dạng tiếp diễn, hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'certifiquem-se': ngôi 'vós' (số nhiều của 'tu') - đảm bảo các bạn.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu usas e abusas da pompa para impressionar os teus amigos, mas eu estou a ver através da tua fachada."
    Cậu dùng và lạm dụng sự phô trương để gây ấn tượng với bạn bè, nhưng tớ nhìn thấu lớp vỏ bọc của cậu.
    Động từ 'usar' và 'abusar' chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật). Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang nhìn').
  • "O governo exibe pompa durante as cerimónias oficiais, enquanto o povo está a sofrer com a crise económica."
    Chính phủ phô trương trong các buổi lễ chính thức, trong khi người dân đang chịu đựng cuộc khủng hoảng kinh tế.
    Động từ 'exibir' chia ở ngôi thứ 3 số ít, tương ứng với 'o governo'. 'Está a sofrer' là cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Dá-te a pompa alguma satisfação real, ou estás apenas a tentar esconder as tuas inseguranças?"
    Sự phô trương có mang lại cho cậu sự hài lòng thực sự nào không, hay cậu chỉ đang cố gắng che giấu sự bất an của mình?
    'Dá-te' là cách đặt đại từ (clitic placement) đúng chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis - đại từ đặt sau động từ). 'Estás a tentar' là cấu trúc 'estar a...' ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)