(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luxo
B1
noun (Masculino) B1 Kinh tế, Xã hội

luxo

[ˈluk.su]
sự xa hoa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "luxo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade daquilo que é dispendioso e requintado; ostentação de riqueza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hoang phí, sự xa hoa, sự lãng phí quá mức; sự thái quá, sự vượt quá giới hạn cần thiết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eles vivem no luxo."

    "Họ sống trong xa hoa."

  • "Não estou a gostar deste luxo todo."

    "Tôi không thích tất cả sự xa hoa này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ostentação(sự phô trương) suntuosidade(sự lộng lẫy)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: luxos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) luxos
Os luxos da vida moderna são muitos.
(Sự xa hoa của cuộc sống hiện đại là rất nhiều.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) luxinho
Este pequeno detalhe dá um luxinho à casa.
(Chi tiết nhỏ này mang lại một chút sang trọng cho ngôi nhà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era mais novo, sonhava com os luxos que via nas revistas e passava horas a imaginar como seria ter tudo aquilo."
    Khi còn nhỏ, tôi mơ về những thứ xa xỉ mà tôi thấy trên tạp chí và dành hàng giờ để tưởng tượng sẽ như thế nào khi có tất cả những thứ đó.
    Thì Pretérito Imperfeito (sonhava, passava) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estar a imaginar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (tưởng tượng).
  • "Tu tinhas tantos luxos quando vivias em Lisboa! Estavas sempre a comprar coisas caras e a viajar."
    Mày có quá nhiều thứ xa xỉ khi còn sống ở Lisbon! Mày lúc nào cũng mua đồ đắt tiền và đi du lịch.
    Pretérito Imperfeito (tinhas) diễn tả một sự thật trong quá khứ. 'Estar a comprar, estar a viajar' diễn tả những hành động liên tục xảy ra trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' (tinhas).
  • "Antigamente, não se dava tanto valor aos luxos materiais como se dá hoje em dia. As pessoas estavam mais focadas noutras coisas."
    Ngày xưa, người ta không coi trọng những thứ xa xỉ vật chất như ngày nay. Mọi người tập trung hơn vào những thứ khác.
    Pretérito Imperfeito (dava, estavam) diễn tả một thói quen hoặc trạng thái chung trong quá khứ. 'Estar a + participio' ('estavam focadas') diễn tả trạng thái 'được tập trung vào'. 'Dava-se' (không dùng 'se dava') là vị trí đại từ theo quy tắc chuẩn PT-PT. Lưu ý: Valorizar dá-se a algo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)