ferida
[fɨˈɾidɐ]
vết thương
Intermediário (B1)
Significado "ferida" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Lesão nos tecidos vivos causada por corte, pancada ou outro traumatismo, geralmente com rutura ou perfuração da pele.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vết thương, sự tổn thương đến mô sống do bị cắt, đấm hoặc tác động khác, thường là vết thương làm rách hoặc vỡ da.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tem uma ferida no braço."
"Anh ấy có một vết thương ở tay."
"Estou a tratar da ferida com um antisséptico."
"Tôi đang điều trị vết thương bằng thuốc sát trùng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | feridas |
As feridas dela demoraram a sarar.
(Những vết thương của cô ấy lâu lành.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | feridinha |
Foi só uma feridinha, não te preocupes.
(Chỉ là một vết thương nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
