sutura
/suˈtu.ɾɐ/
chỉ khâu
Intermediário (B1)
Significado "sutura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fio ou linha cirúrgica usada para fechar uma ferida ou incisão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chỉ khâu hoặc hàng chỉ khâu được sử dụng để đóng vết thương hoặc vết rạch.
Exemplos (Ví dụ)
"A enfermeira está a fazer uma sutura no braço do paciente."
"Y tá đang khâu vết thương ở cánh tay bệnh nhân."
"O médico removeu a sutura após duas semanas."
"Bác sĩ đã cắt chỉ sau hai tuần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | suturas |
As suturas foram removidas após uma semana.
(Các mũi khâu đã được gỡ bỏ sau một tuần.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | suturinha |
Fiz uma suturinha para fechar o pequeno corte.
(Tôi đã khâu một mũi khâu nhỏ để đóng vết cắt nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A sutura que o médico usou era muito fina."Sợi chỉ khâu mà bác sĩ đã dùng rất mảnh.Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ vật ('a sutura'). Đây là đại từ quan hệ phổ biến và linh hoạt nhất trong tiếng Bồ Đào Nha.
-
"O cirurgião, de quem te falei, é um especialista em suturas."Bác sĩ phẫu thuật, người mà tôi đã kể với bạn, là một chuyên gia về chỉ khâu.Đại từ quan hệ 'quem' chỉ dùng cho người và thường đi sau một giới từ (ở đây là 'de'). Đại từ 'te' (với bạn) đứng trước động từ 'falei' (quy tắc proclisis) vì nó nằm trong mệnh đề phụ được giới thiệu bởi 'quem'.
-
"A enfermeira, cujas suturas são perfeitas, está a ensinar os novos alunos."Cô y tá, người có những đường khâu hoàn hảo, đang hướng dẫn các học viên mới.Đại từ quan hệ 'cujas' (whose) thể hiện sự sở hữu. Nó phải hợp về giống (cái) và số (nhiều) với danh từ mà nó sở hữu ('suturas'). Cấu trúc 'está a ensinar' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Estás tu a ver a sutura que o médico me está a dar?"Mày đang nhìn cái chỉ khâu mà bác sĩ đang đưa cho tao à?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a ver' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra (đang nhìn). 'me está a dar' - vị trí đại từ 'me' đặt trước động từ (proclisis) vì sau mệnh đề quan hệ.
-
"Se a sutura não estiver bem feita, vais tu ter que voltar ao hospital."Nếu đường khâu không được làm tốt, mày sẽ phải quay lại bệnh viện.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'vais tu ter' - sử dụng 'ir' + infinitivo cho tương lai gần. Vị trí đại từ 'tu' sau động từ 'vais' để nhấn mạnh.
-
"A senhora enfermeira está a remover a sutura, não está?"Cô y tá đang tháo chỉ khâu, đúng không?Sử dụng 'A senhora' (cô) là cách xưng hô trang trọng. 'está a remover' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra (đang tháo). 'não está?' là câu hỏi đuôi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
