pôr ao corrente
[ˈpoɾ‿ɐw kuˈʁẽtɨ]
cập nhật cho tôi
Intermediário (B1)
Significado "pôr ao corrente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Informar alguém sobre as últimas notícias ou desenvolvimentos de uma situação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cung cấp cho ai đó những thông tin mới nhất về một tình huống hoặc sự kiện.
Exemplos (Ví dụ)
"Põe-me ao corrente das novidades, por favor."
"Làm ơn cập nhật cho tôi những tin tức mới nhất."
"Estou a pô-lo ao corrente da situação."
"Tôi đang cập nhật tình hình cho anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado frequentemente com pronomes clíticos. Exemplo: 'Dá-me notícias' (cho tôi tin tức), 'Põe-me ao corrente' (cập nhật cho tôi).
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
Literal meaning: To place in the current (like a river). Usage: To inform someone, to bring them up to date on a situation or topic.
Preciso de te pôr ao corrente dos últimos desenvolvimentos no projeto.
Tôi cần cho bạn biết những diễn biến mới nhất trong dự án.
Formality
The expression is considered formal to informal.
É uma expressão comum em ambientes profissionais e conversas do dia a dia.
Đó là một cụm từ phổ biến trong môi trường làm việc và các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Example 1
Antes de começar a reunião, vou pôr todos ao corrente sobre o incidente da semana passada.
Trước khi bắt đầu cuộc họp, tôi sẽ cập nhật cho mọi người về vụ việc tuần trước.
Example 2
"Desculpa o atraso, podes-me pôr ao corrente do que foi decidido até agora?"
"Xin lỗi vì sự chậm trễ, bạn có thể cho tôi biết những gì đã được quyết định cho đến bây giờ không?"
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que eu te ponha ao corrente do que se está a passar na empresa, para que estejas a par das últimas decisões."Điều quan trọng là tôi thông báo cho bạn những gì đang xảy ra trong công ty, để bạn nắm được những quyết định mới nhất.Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít) vì đây là văn phong thân mật (tu). 'Estar a passar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estejas' chia ở 'Presente do Conjuntivo' cho ngôi 'tu'.
-
"Talvez seja melhor que o João te ponha ao corrente da situação antes que tu vás falar com o diretor."Có lẽ tốt hơn nếu João thông báo cho bạn về tình hình trước khi bạn đi nói chuyện với giám đốc.Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít). 'Vás' là dạng chia ở 'Presente do Conjuntivo' của động từ 'ir' (đi) cho ngôi 'tu'. Mệnh đề phụ thuộc 'antes que' đòi hỏi sử dụng 'Presente do Conjuntivo'.
-
"Acho fundamental que o advogado nos ponha ao corrente de todos os detalhes do processo, mesmo que não os estejamos a compreender totalmente."Tôi thấy rất quan trọng việc luật sư thông báo cho chúng ta tất cả các chi tiết của vụ kiện, ngay cả khi chúng ta không hoàn toàn hiểu chúng.'Nos' là đại từ tân ngữ (chúng ta). 'Estejamos a compreender' là cấu trúc continuous aspect ở 'Presente do Conjuntivo' (thức giả định hiện tại) cho ngôi 'nós' (chúng ta). Mệnh đề phụ thuộc 'mesmo que' (ngay cả khi) đòi hỏi sử dụng 'Presente do Conjuntivo'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, pôr-te-ei ao corrente de todos os detalhes da reunião assim que estiver a sair do escritório."Ngày mai, tao sẽ cho mày biết mọi chi tiết của cuộc họp ngay khi tao đang rời văn phòng.Sử dụng 'pôr ao corrente' ở thì tương lai đơn (pôr-te-ei, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a sair' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt trước động từ 'pôr' vì đây là mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng trạng từ ('assim que').
-
"No próximo mês, o meu chefe há de me pôr ao corrente sobre a estratégia da empresa, depois de ele estar a analisar os resultados do trimestre."Vào tháng tới, sếp của tôi chắc chắn sẽ cho tôi biết về chiến lược của công ty, sau khi ông ấy đang phân tích kết quả quý.Sử dụng 'pôr ao corrente' với 'há de' + infinitive để diễn tả sự chắc chắn ở tương lai (tương đương 'will' trong tiếng Anh). 'Estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm tương lai. 'Me pôr' tuân theo quy tắc đặt đại từ sau động từ khi không có yếu tố gây ra proclisis.
-
"Quando fores a Lisboa, hei de pôr-te ao corrente dos melhores restaurantes da cidade enquanto estivermos a passear."Khi nào mày đến Lisbon, tao sẽ cho mày biết những nhà hàng ngon nhất của thành phố trong khi chúng ta đang đi dạo.Sử dụng 'pôr ao corrente' với 'hei de' + infinitive để diễn tả dự định ở tương lai (ngôi 'tu'). 'Estivermos a passear' diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm tương lai. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'pôr' (pôr-te) vì đầu câu là 'Quando' (liên từ chỉ thời gian), mệnh đề phụ thuộc và tuân theo quy tắc enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
