(Vị trí top_banner)
Hình minh họa por resolver
B1
Adjetivo B1 Chung

por resolver

[puɾ ʁɨ.zulˈveɾ]
chưa được giải quyết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "por resolver" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não foi resolvido ou esclarecido; pendente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa được giải quyết; chưa được làm sáng tỏ hoặc quyết định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O problema ainda está por resolver."

    "Vấn đề vẫn chưa được giải quyết."

  • "Há muitas questões por resolver antes de podermos avançar com o projeto."

    "Có rất nhiều vấn đề cần giải quyết trước khi chúng ta có thể tiến hành dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pendente(chưa giải quyết, đang chờ xử lý) não resolvido(chưa được giải quyết)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có dạng số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular por resolver
A questão está por resolver.
(Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.)
Masculine Plural por resolver
Os problemas estão por resolver.
(Các vấn đề vẫn chưa được giải quyết.)
Feminine Plural por resolver
As dúvidas estão por resolver.
(Những nghi ngờ vẫn chưa được giải quyết.)
Superlative (Tuyệt đối) Não aplicável (Não tem grau)
Não aplicável, pois 'por resolver' é uma locução adjetiva.
(Không áp dụng, vì 'por resolver' là một cụm tính từ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)