(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esclarecido
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

esclarecido

/eʃ.klɐ.ɾɨˈsi.du/
đã được làm rõ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esclarecido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se tornou claro, compreendido ou explicado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'clarify': làm cho (điều gì đó) rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O problema foi esclarecido durante a reunião."

    "Vấn đề đã được làm rõ trong cuộc họp."

  • "Depois da explicação, tudo ficou esclarecido."

    "Sau lời giải thích, mọi thứ đã được làm rõ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'esclarecer'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esclarecidos
Os factos foram esclarecidos durante a investigação.
(Các sự kiện đã được làm sáng tỏ trong quá trình điều tra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esclarecidinho
Ele é um menino esclarecidinho para a idade dele.
(Cậu bé đó khá thông minh so với tuổi của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)