pormenor
[puɾmuˈnoɾ]
đặc điểm nhỏ
Intermediário (B1)
Significado "pormenor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um detalhe pequeno ou insignificante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đặc điểm hoặc tính năng không quan trọng hoặc có tác động nhỏ.
Exemplos (Ví dụ)
"Não estou a prestar atenção aos pormenores."
"Tôi không chú ý đến những chi tiết nhỏ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: pormenores. Cần chú ý đến giới tính của danh từ để sử dụng quán từ chính xác (o pormenor, os pormenores).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pormenores |
Ele reparou em todos os pormenores do quadro.
(Anh ấy để ý đến tất cả các chi tiết của bức tranh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pormenorzinho |
É um pormenorzinho, mas faz toda a diferença.
(Đó là một chi tiết nhỏ, nhưng tạo ra sự khác biệt lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, prestarei mais atenção a cada pormenor do projeto, para que tudo corra como planeado."Ngày mai, tao sẽ chú ý hơn đến từng chi tiết nhỏ của dự án, để mọi thứ diễn ra theo kế hoạch.Câu này sử dụng 'pormenor' (chi tiết nhỏ) ở dạng số ít. Động từ 'prestarei' (tao sẽ chú ý) được chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'eu' (tao). Lưu ý trật tự từ tự nhiên, không đảo ngữ quá nhiều.
-
"Quando tiveres tempo, irás verificar todos os pormenores do contrato, para evitar futuros problemas."Khi nào mày có thời gian, mày sẽ kiểm tra tất cả các chi tiết nhỏ của hợp đồng, để tránh các vấn đề trong tương lai.Câu này sử dụng 'pormenores' (các chi tiết nhỏ) ở dạng số nhiều. Động từ 'irás verificar' (mày sẽ kiểm tra) là cấu trúc tương lai gần (ir + infinitive), thường dùng thay cho Futuro do Indicativo ở ngôi 'tu' (mày). 'Tiveres' là chia Futuro do Subjuntivo của 'ter'.
-
"No futuro, estarão a desenvolver software que deteta cada pormenor importante de uma imagem."Trong tương lai, họ sẽ đang phát triển phần mềm có thể phát hiện mọi chi tiết nhỏ quan trọng của một hình ảnh.Câu này sử dụng 'pormenor' (chi tiết nhỏ) ở dạng số ít. Cấu trúc 'estarão a desenvolver' (họ sẽ đang phát triển) nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động trong tương lai (Continuous Aspect). 'Estarão' là chia Futuro do Indicativo của 'estar' ngôi 'eles/elas'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o relatório em que cada pormenor, por mais insignificante que possa parecer, está a ser analisado minuciosamente."Đây là bản báo cáo mà trong đó mỗi chi tiết, dù nhỏ nhặt đến đâu, đều đang được phân tích kỹ lưỡng.Sử dụng 'em que' (trong đó) để giới thiệu mệnh đề quan hệ. 'Estar a ser analisado' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở dạng bị động, diễn tả hành động đang được thực hiện. 'Possa parecer' chia ở subjuntivo vì đi sau 'por mais...que'.
-
"Os pormenores de que te falava ontem são cruciais para a resolução do problema; não os ignores, por favor."Những chi tiết mà tao đã nói với mày hôm qua rất quan trọng để giải quyết vấn đề; xin đừng bỏ qua chúng.Sử dụng 'de que' vì 'falar' yêu cầu giới từ 'de'. Động từ 'falava' chia ở thì Imperfeito (quá khứ chưa hoàn thành) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ vì câu mệnh lệnh phủ định.
-
"A casa, cujos pormenores arquitetónicos refletem a época renascentista, está a ser restaurada com o maior cuidado."Ngôi nhà, mà những chi tiết kiến trúc của nó phản ánh thời kỳ Phục Hưng, đang được phục hồi hết sức cẩn thận.Sử dụng 'cujos' (mà...của nó) để chỉ sự sở hữu. 'Refletem' là chia động từ 'refletir' ở ngôi thứ ba số nhiều, thì Presente do Indicativo. 'Estar a ser restaurada' diễn tả hành động đang được thực hiện (phục hồi) ở dạng bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
