detalhe
/dɨˈtaʎ/
chi tiết
Básico (A2)
Significado "detalhe" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um aspeto, facto ou item individual.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đặc điểm, sự kiện hoặc mục riêng lẻ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele explicou todos os detalhes do plano."
"Anh ấy đã giải thích tất cả các chi tiết của kế hoạch."
"Presta atenção aos detalhes."
"Hãy chú ý đến các chi tiết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | detalhes |
Os detalhes do plano são confidenciais.
(Các chi tiết của kế hoạch là bí mật.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | detalhezinho |
É só um detalhezinho, não te preocupes.
(Chỉ là một chi tiết nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
