(Vị trí top_banner)
Hình minh họa potência
B2
Noun Feminino B2 Chính trị quốc tế, Kinh tế

potência

[puˈtẽ.sjɐ]
cường quốc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "potência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um país com grande poder político, económico e militar, que lhe permite exercer grande influência no cenário internacional.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quốc gia có sức mạnh chính trị, kinh tế và quân sự đáng kể, cho phép quốc gia đó gây ảnh hưởng lớn trên trường quốc tế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A União Europeia é uma potência económica."

    "Liên minh Châu Âu là một cường quốc kinh tế."

  • "Os Estados Unidos são a maior potência militar do mundo."

    "Hoa Kỳ là cường quốc quân sự lớn nhất thế giới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

grandeza(sự vĩ đại) força(sức mạnh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) potências
As potências mundiais reuniram-se para discutir a paz.
(Các cường quốc thế giới đã họp lại để thảo luận về hòa bình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) potencinha
Esta é uma potencinha elétrica, mas é suficiente para o que preciso.
(Đây là một nguồn điện nhỏ, nhưng đủ cho những gì tôi cần.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu acreditas que Portugal é uma potência na União Europeia, apesar dos desafios?"
    Bạn có tin rằng Bồ Đào Nha là một cường quốc trong Liên minh Châu Âu, mặc dù có những thách thức?
    ‘Acreditas’ là động từ 'acreditar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Presente do Indicativo. Câu hỏi trực tiếp nên không có sự đảo ngữ phức tạp.
  • "Neste momento, as potências mundiais estão a negociar um novo acordo climático."
    Vào lúc này, các cường quốc thế giới đang đàm phán một thỏa thuận khí hậu mới.
    'Estão a negociar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (negociar), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Potências' là dạng số nhiều của 'potência'.
  • "Diz-me, tu vês a China tornar-se uma superpotência global nos próximos anos?"
    Nói cho tôi biết, bạn có thấy Trung Quốc trở thành một siêu cường quốc toàn cầu trong những năm tới không?
    'Diz-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ ('dizer') ở thể mệnh lệnh (Imperativo) dành cho ngôi 'tu' (enclisis). 'Vês' là chia động từ 'ver' (nhìn thấy) ở Presente do Indicativo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)