(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Potenciar
B2
Verbo B2 Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ

Potenciar

[pu.tẽˈsjaɾ]
tăng cường hiệu suất
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Potenciar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aumentar o poder, a eficácia ou o desempenho de algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tăng cường, cải thiện hoặc nâng cao hiệu suất, sức mạnh hoặc hiệu quả của một cái gì đó hoặc ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estamos a potenciar as nossas capacidades através de formação contínua."

    "Chúng tôi đang tăng cường năng lực của mình thông qua đào tạo liên tục."

  • "O governo procura potenciar o crescimento económico."

    "Chính phủ đang tìm cách tăng cường tăng trưởng kinh tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Intensificar(Tăng cường, làm mạnh thêm) Melhorar(Cải thiện) Aprimorar(Nâng cao)

Antônimos

Debilitar(Làm suy yếu) Diminuir(Giảm bớt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Ao usar pronomes reflexivos ou complementos, lembre-se da ênclise (colocação do pronome depois do verbo) em construções como 'Potencia-se o resultado ao...'

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu potencio
Eu potencio as minhas capacidades para alcançar os meus objetivos.
(Tôi phát huy khả năng của mình để đạt được mục tiêu.)
Tu potencias
Ele/Você potencia
Nós potenciamos
Eles/Vocês potenciam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu potenciei
Ontem, potenciei o meu desempenho no trabalho.
(Hôm qua, tôi đã nâng cao hiệu suất làm việc của mình.)
Tu potenciaste
Ele/Você potenciou
Nós potenciámos
Eles/Vocês potenciaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu potenciava
Quando era jovem, potenciava as minhas habilidades artísticas.
(Khi còn trẻ, tôi đã phát huy các kỹ năng nghệ thuật của mình.)
Tu potenciavas
Ele/Você potenciava
Nós potenciávamos
Eles/Vocês potenciavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo livre, potenciar-te-ias a aprender um novo idioma."
    Nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn, bạn sẽ phát huy được khả năng học một ngôn ngữ mới.
    Câu điều kiện loại 2. 'Potenciar-te-ias' là dạng 'Condicional Simples' của 'potenciar' chia cho ngôi 'tu', với đại từ phản thân 'te' đặt trước động từ (proclisis) theo quy tắc. 'Tivesses' là dạng chia Quá khứ Bàng thái (Pretérito Imperfeito do Subjuntivo) của 'ter'.
  • "Eles potenciariam o projeto se tivessem mais recursos."
    Họ sẽ phát huy tiềm năng của dự án nếu họ có nhiều nguồn lực hơn.
    Câu điều kiện loại 2. 'Potenciariam' là dạng 'Condicional Simples' của 'potenciar' chia cho ngôi 'eles'. 'Tivessem' là dạng chia Quá khứ Bàng thái (Pretérito Imperfeito do Subjuntivo) của 'ter'.
  • "Eu potenciaria a minha carreira se fizesse um mestrado."
    Tôi sẽ phát triển sự nghiệp của mình nếu tôi học thạc sĩ.
    Câu điều kiện loại 2. 'Potenciaria' là dạng 'Condicional Simples' của 'potenciar' chia cho ngôi 'eu'. 'Fizesse' là dạng chia Quá khứ Bàng thái (Pretérito Imperfeito do Subjuntivo) của 'fazer'.
Thì Tương lai đơn
  • "Tu potenciarás as tuas capacidades com este novo curso, se te esforçares."
    Nếu bạn cố gắng, bạn sẽ phát huy tối đa năng lực của mình với khóa học mới này.
    "Potenciarás" là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ "potenciar" ở ngôi "Tu" (bạn thân mật). Câu này diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai một cách đơn giản, không phải một hành động đang diễn ra, nên không sử dụng cấu trúc "estar a + infinitivo".
  • "Para o ano, nós potenciaremos a economia local através de iniciativas inovadoras."
    Vào năm tới, chúng tôi sẽ thúc đẩy nền kinh tế địa phương thông qua các sáng kiến đổi mới.
    "Potenciaremos" là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của "potenciar" ở ngôi "Nós" (chúng tôi). Đây là một hành động dự định sẽ xảy ra trong tương lai, không phải một hành động đang diễn ra.
  • "A nova tecnologia potenciará, sem dúvida, o desempenho de todos os sistemas atuais."
    Công nghệ mới chắc chắn sẽ nâng cao hiệu suất của tất cả các hệ thống hiện tại.
    "Potenciará" là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của "potenciar" ở ngôi thứ ba số ít (A nova tecnologia - nó/ela). Trạng từ "sem dúvida" được đặt giữa động từ và chủ ngữ để nhấn mạnh, đây là một vị trí phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)