(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pouco provável
B1
Expressão adverbial B1 Chung

pouco provável

[ˈpo(w)ku pɾuˈvavɛɫ]
có lẽ không
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pouco provável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é provável; que tem poucas probabilidades de acontecer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có lẽ không; khó có khả năng điều gì đó sẽ xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É pouco provável que ele venha à festa."

    "Khó có khả năng anh ấy đến bữa tiệc."

  • "Pouco provável que a equipa ganhe o campeonato este ano."

    "Khó có khả năng đội bóng vô địch giải đấu năm nay."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cụm trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
Significa que algo tem uma probabilidade muito baixa de acontecer ou de ser verdade. Literalmente, "pouco" (not much/little) + "provável" (probable/likely). É o oposto de "muito provável".
Esta expressão é usada para indicar que uma situação, evento ou resultado é improvável, difícil de acontecer ou não se espera que ocorra. O seu grau de formalidade é Neutro, adequado para a maioria das conversas e contextos.
Nó có nghĩa là một điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc đúng sự thật rất thấp. Nghĩa đen: "pouco" (ít/không nhiều) + "provável" (có thể xảy ra/có khả năng). Nó là đối lập với "muito provável" (rất có khả năng). Cụm từ này được dùng để chỉ ra rằng một tình huống, sự kiện hoặc kết quả là khó xảy ra, khó đạt được hoặc không được mong đợi. Mức độ trang trọng của nó là Trung tính, phù hợp cho hầu hết các cuộc trò chuyện và ngữ cảnh.
Example 1
Acham que o tempo vai melhorar para o fim de semana? Acho pouco provável, as previsões são de chuva forte.
Các bạn có nghĩ thời tiết sẽ tốt hơn vào cuối tuần không? Tôi nghĩ khó có khả năng, dự báo là mưa lớn.
Example 2
É pouco provável que ele consiga terminar o projeto a tempo, tem tido muitos imprevistos.
Khó có khả năng anh ấy hoàn thành dự án đúng hạn, anh ấy đã gặp nhiều sự cố bất ngờ.

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Naquela altura, achava pouco provável que tu conseguisses chegar a tempo por causa do trânsito."
    Vào thời điểm đó, tôi đã nghĩ rằng việc bạn (thân mật) đến kịp giờ là điều khó có thể xảy ra vì kẹt xe.
    Động từ 'achava' là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của 'achar', diễn tả một suy nghĩ, quan điểm kéo dài trong quá khứ. Động từ 'conseguisses' (ngôi 'tu') được chia ở thì Pretérito Imperfeito do Conjuntivo vì nó theo sau cấu trúc 'pouco provável que', thể hiện sự không chắc chắn.
  • "Era pouco provável que o projeto fosse aprovado, pois os diretores não pareciam convencidos."
    Việc dự án được phê duyệt là điều ít có khả năng xảy ra, vì các giám đốc trông không có vẻ bị thuyết phục.
    Động từ 'Era' (thì Pretérito Imperfeito của 'ser') được dùng để mô tả một tình trạng, một sự thật trong quá khứ. 'Pareciam' (thì Pretérito Imperfeito của 'parecer') cũng dùng để mô tả trạng thái (trông có vẻ) của các giám đốc tại thời điểm đó.
  • "Ele contava-nos histórias que pareciam pouco prováveis, mas nós acreditávamos sempre."
    Anh ấy thường kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện có vẻ khó tin, nhưng chúng tôi luôn luôn tin tưởng.
    Động từ 'contava' (kể) và 'acreditávamos' (tin) đều ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả những hành động lặp đi lặp lại, một thói quen trong quá khứ. Lưu ý đại từ 'nos' đứng sau động từ (enclisis) trong 'contava-nos', tuân thủ quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)