poupar
[poˈpaɾ]
dành dụm
Intermediário (B1)
Significado "poupar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Guardar dinheiro de forma regular para uso futuro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiết kiệm một khoản tiền đều đặn.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a poupar dinheiro todos os meses para comprar um carro novo."
"Tôi đang dành dụm tiền mỗi tháng để mua một chiếc xe hơi mới."
"É importante poupar para o futuro."
"Việc dành dụm cho tương lai là quan trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usado com pronomes clíticos, a posição do pronome pode variar dependendo da estrutura da frase. Exemplo: 'Estou a poupar dinheiro' ou 'Poupo-o para as férias'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | poupo |
Eu poupo dinheiro para as férias.
(Tôi tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ.) |
| Tu | poupas | |
| Ele/Você | poupa | |
| Nós | poupamos | |
| Eles/Vocês | poupam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | poupei |
Ontem, poupei tempo ao fazer compras online.
(Hôm qua, tôi đã tiết kiệm thời gian khi mua sắm trực tuyến.) |
| Tu | poupaste | |
| Ele/Você | poupou | |
| Nós | poupámos | |
| Eles/Vocês | pouparam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | poupava |
Quando era criança, poupava as minhas mesadas.
(Khi còn nhỏ, tôi thường tiết kiệm tiền tiêu vặt của mình.) |
| Tu | poupavas | |
| Ele/Você | poupava | |
| Nós | poupávamos | |
| Eles/Vocês | poupavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se eu ganhasse a loteria, pouparia metade do dinheiro para a minha reforma e usaria o resto para viajar pelo mundo."Nếu tôi trúng số, tôi sẽ tiết kiệm một nửa số tiền cho việc nghỉ hưu và dùng phần còn lại để đi du lịch vòng quanh thế giới.Sử dụng 'pouparia' (Condicional Simples) để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai nếu điều kiện 'Se eu ganhasse...' được đáp ứng. Động từ 'poupar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu).
-
"Se tivesses mais cuidado com as tuas finanças, pouparias dinheiro suficiente para comprar um carro novo."Nếu bạn cẩn thận hơn với tài chính của mình, bạn sẽ tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc xe hơi mới.Sử dụng 'pouparias' (Condicional Simples) chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). Câu điều kiện loại 2: Nếu có điều kiện trái với thực tế ở hiện tại, thì kết quả cũng sẽ trái với thực tế.
-
"A senhora pouparia mais dinheiro se estivesse a gastar menos em coisas desnecessárias."Bà sẽ tiết kiệm được nhiều tiền hơn nếu bà tiêu ít hơn vào những thứ không cần thiết.Sử dụng 'pouparia' (Condicional Simples) chia ở ngôi thứ ba số ít (a senhora). Cấu trúc 'estar a gastar' (đang tiêu) được sử dụng thay vì gerundio. Câu điều kiện loại 2, với chủ ngữ trang trọng 'A senhora'.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Eu sei que tu estás a poupar para a tua viagem ao Japão."Tớ biết là cậu đang tiết kiệm tiền cho chuyến đi Nhật Bản của cậu.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a poupar) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás) trong thì hiện tại (Presente do Indicativo), thể hiện văn phong thân mật.
-
"Nós estamos a poupar dinheiro para comprar uma casa nova no próximo ano."Chúng tôi đang tiết kiệm tiền để mua một căn nhà mới vào năm sau.'Estamos a poupar' là cấu trúc thì tiếp diễn chuẩn châu Âu, nhấn mạnh hành động tiết kiệm đang trong quá trình thực hiện. Động từ 'estar' được chia cho ngôi 'Nós' (chúng tôi) là 'estamos'.
-
"Vejo que o senhor está a poupar bastante todos os meses para a sua reforma."Tôi thấy rằng ông đang tiết kiệm được khá nhiều mỗi tháng cho việc nghỉ hưu của mình.Sử dụng danh xưng trang trọng 'O senhor' (ông/quý ông), do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). Cấu trúc 'está a poupar' thể hiện hành động tiết kiệm đang diễn ra đều đặn.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Tu poupavas sempre algum dinheiro para as tuas férias de verão, não era?"Bạn luôn tiết kiệm một ít tiền cho kỳ nghỉ hè của mình, phải không?Ở đây, 'poupavas' là động từ 'poupar' (tiết kiệm) được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (Quá khứ chưa hoàn thành), ngôi 'Tu'. Nó diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
-
"Quando ele era estudante, ele estava sempre a poupar para comprar livros e materiais."Khi anh ấy còn là sinh viên, anh ấy luôn tiết kiệm tiền để mua sách và tài liệu.Trong ví dụ này, 'estava a poupar' là cấu trúc 'estar' ở thì 'Pretérito Imperfeito' kết hợp với 'a + infinitivo' ('poupar'). Đây là cách diễn đạt một hành động đang diễn ra hoặc thường xuyên xảy ra trong quá khứ theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng 'Gerundio' kiểu Brazil.
-
"Nós poupávamos religiosamente todos os meses para a nossa reforma."Chúng tôi tiết kiệm đều đặn mỗi tháng cho kế hoạch nghỉ hưu của mình.'Poupávamos' là động từ 'poupar' chia ở 'Pretérito Imperfeito', ngôi 'Nós'. Tương tự ví dụ 1, nó chỉ một hành động diễn ra định kỳ, có tính chất thói quen trong quá khứ. Lưu ý cách dùng 'religiosamente' để nhấn mạnh sự đều đặn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
