(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prazo
B1
nome masculino B1 Quản lý thời gian, Kinh doanh, Khoa học

prazo

[ˈpɾazu]
giới hạn thời gian
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prazo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Período de tempo determinado para a realização de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những hạn chế hoặc ràng buộc về lượng thời gian có sẵn cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O prazo para entrega do projeto é até sexta-feira."

    "Thời hạn nộp dự án là đến thứ Sáu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

limite temporal(giới hạn thời gian) período(thời kỳ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) prazos
Os prazos de entrega são rigorosos.
(Thời hạn giao hàng rất nghiêm ngặt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) prazinho
Preciso de um prazinho extra para terminar o trabalho.
(Tôi cần thêm một chút thời gian để hoàn thành công việc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a pedir um prazo maior para acabar os trabalhos de casa."
    Khi mày còn nhỏ, mày luôn xin thêm thời hạn để làm xong bài tập về nhà.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas a pedir) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a pedir' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Sử dụng 'Tu' (eras) vì đây là ngữ cảnh thân mật.
  • "Antigamente, a empresa estava sempre a dar prazos muito curtos aos funcionários para concluírem os projetos."
    Ngày xưa, công ty luôn cho nhân viên thời hạn rất ngắn để hoàn thành các dự án.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estava a dar) để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a dar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Antigamente' (Ngày xưa) giúp xác định rõ bối cảnh quá khứ.
  • "No ano passado, quando planeávamos as férias, estávamos a considerar prazos diferentes para reservar os voos e o alojamento."
    Năm ngoái, khi chúng ta lên kế hoạch cho kỳ nghỉ, chúng ta đã cân nhắc các thời hạn khác nhau để đặt vé máy bay và chỗ ở.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estávamos a considerar) để diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ. 'Estar a considerar' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và cân nhắc. 'Prazos diferentes' (các thời hạn khác nhau) cho thấy sự cân nhắc các lựa chọn khác nhau.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o banco deu-te um prazo curto para pagares a dívida."
    Hôm qua, ngân hàng đã cho bạn một thời hạn ngắn để trả nợ.
    Động từ 'dar' (cho) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 3 số ít: deu). Đại từ 'te' (bạn) được đặt theo quy tắc Enclisis (sau động từ) do bắt đầu câu.
  • "No ano passado, estabelecemos prazos rigorosos para a conclusão do projeto e cumprimo-los."
    Năm ngoái, chúng tôi đã thiết lập những thời hạn nghiêm ngặt để hoàn thành dự án và chúng tôi đã tuân thủ chúng.
    Động từ 'estabelecer' (thiết lập) và 'cumprir' (tuân thủ) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 1 số nhiều: estabelecemos, cumprimos). 'Cumprimo-los' là tuân thủ những thời hạn đó, đại từ 'los' được đặt sau và nối với động từ.
  • "O advogado disse-me que não deste importância aos prazos legais no processo."
    Luật sư nói với tôi rằng bạn đã không coi trọng các thời hạn pháp lý trong vụ kiện.
    Động từ 'dar' (cho, đưa) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 2 số ít: deste) trong mệnh đề phụ phủ định. 'Disse-me' (nói với tôi), đại từ 'me' đặt sau động từ vì đầu câu. 'Não deste importância' (không coi trọng).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O prazo para a tua candidatura está a terminar amanhã, por isso apressa-te!"
    Thời hạn cho đơn đăng ký của bạn sắp hết vào ngày mai, vì vậy hãy nhanh lên!
    Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu', thân mật) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a terminar' diễn tả hành động đang diễn ra (sắp kết thúc).
  • "Os prazos deles são sempre muito curtos; é difícil planear algo com tanta antecedência."
    Các thời hạn của họ luôn rất ngắn; thật khó để lên kế hoạch cho một việc gì đó trước quá lâu.
    Câu này sử dụng 'deles' (của họ) để chỉ sự sở hữu (ngôi 3 số nhiều). 'Prazos' là dạng số nhiều của 'prazo'.
  • "Se precisares de mais tempo, posso pedir uma extensão do meu prazo. Dá-me só um sinal."
    Nếu bạn cần thêm thời gian, tôi có thể xin gia hạn thời hạn của tôi. Chỉ cần báo cho tôi biết.
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Dá-me' (hãy cho tôi) thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp đặt trước động từ ở dạng mệnh lệnh khẳng định (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)