realização
[ʀi.ɐ.li.zaˈsɐ̃w̃]
thành tựu
Intermediário (B1)
Significado "realização" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
ato ou efeito de realizar; conclusão bem-sucedida de um projeto ou objetivo
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một điều gì đó đã đạt được thành công.
Exemplos (Ví dụ)
"A realização deste projeto foi um grande desafio."
"Việc hoàn thành dự án này là một thách thức lớn."
"Estou a celebrar a minha realização profissional."
"Tôi đang ăn mừng thành tựu nghề nghiệp của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: realizações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | realizações |
As realizações da empresa foram impressionantes este ano.
(Những thành tựu của công ty thật ấn tượng trong năm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | realizaçãozinha |
Esta pequena realização é um bom começo.
(Thành tựu nhỏ này là một khởi đầu tốt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, sonhavas com a realização de grandes feitos desportivos, não era?"Khi bạn còn bé, bạn đã mơ về việc thực hiện những thành tựu thể thao lớn, phải không?Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả một trạng thái hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Realização de grandes feitos' nghĩa là đạt được/thực hiện những thành tựu lớn.
-
"Naquela época, estávamos a trabalhar na realização de um festival de música anual, que infelizmente foi cancelado devido à pandemia."Vào thời điểm đó, chúng tôi đang làm việc để thực hiện một lễ hội âm nhạc thường niên, nhưng không may là nó đã bị hủy bỏ do đại dịch.Cấu trúc 'estávamos a trabalhar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Realização de um festival' nghĩa là việc thực hiện/tổ chức một lễ hội.
-
"Antes de te tornares famoso, dedicavas muito tempo à realização de projetos comunitários na tua aldeia."Trước khi bạn trở nên nổi tiếng, bạn đã dành rất nhiều thời gian để thực hiện các dự án cộng đồng tại làng của bạn.'Dedicavas' (Pretérito Imperfeito của 'dedicar' chia cho 'tu') diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Realização de projetos' nghĩa là việc thực hiện/triển khai các dự án. Lưu ý vị trí đại từ 'te' đặt sau liên từ 'antes de'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a acompanhar a realização do projeto desde o início, não estás?"Bạn đang theo dõi việc thực hiện dự án từ đầu, đúng không?Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estás a acompanhar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi.
-
"A realização dos teus sonhos está a tornar-se cada vez mais palpável, tu sentes isso?"Việc thực hiện những giấc mơ của bạn đang trở nên ngày càng rõ ràng hơn, bạn có cảm thấy điều đó không?Sử dụng 'teus' (của bạn - số nhiều, thân mật). 'Está a tornar-se' diễn tả sự thay đổi, quá trình đang diễn ra (estar + a + infinitivo).
-
"Senhor Silva, a realização deste objetivo é crucial para o sucesso da empresa. Estamos a contar com a sua experiência."Ông Silva, việc thực hiện mục tiêu này là rất quan trọng cho sự thành công của công ty. Chúng tôi đang trông cậy vào kinh nghiệm của ông.Sử dụng 'Senhor' vì đây là tình huống trang trọng. 'Estamos a contar' là continuous aspect (estar + a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra. 'Sua experiência' (kinh nghiệm của ông/bà).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
