precedente
[pɾɨsɨˈdẽtɨ]
trước bạn
Independente (B2)
Significado "precedente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que precede no tempo, na ordem ou na importância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đến trước bạn về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"A decisão precedente foi fundamental para o sucesso do projeto."
"Quyết định trước đó là nền tảng cho sự thành công của dự án."
"Estou a analisar os dados precedentes para tirar conclusões."
"Tôi đang phân tích dữ liệu trước đó để đưa ra kết luận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Tính từ này không thay đổi theo giống khi bổ nghĩa cho danh từ giống cái. Ví dụ: 'A decisão precedente'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | precedentes |
As decisões precedentes influenciaram o julgamento atual.
(Các quyết định trước đây đã ảnh hưởng đến phán quyết hiện tại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | precedentinho |
Um precedentezinho pode abrir caminho para grandes mudanças.
(Một tiền lệ nhỏ có thể mở đường cho những thay đổi lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O caso precedente tinha já sido resolvido, estando agora a ser analisado um novo incidente."Vụ việc trước đó đã được giải quyết xong, và hiện tại một sự cố mới đang được phân tích.‘Sido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ser’. Lưu ý cấu trúc ‘estar a ser analisado’ (đang được phân tích) thay vì dùng dạng gerundio như trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
-
"Tu deves ter em mente o precedente estabelecido, estando a ignorá-lo completamente nesta decisão. Dá-te conta!"Bạn nên nhớ về tiền lệ đã được thiết lập, bạn đang hoàn toàn bỏ qua nó trong quyết định này. Nhận ra điều đó đi!'Estabelecido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'estabelecer'. Lưu ý cách sử dụng 'Dar-te conta' (Enclisis - đại từ đứng sau động từ), và cách chia động từ cho 'Tu'.
-
"Não existe nenhum precedente conhecido para esta situação, estando a dificultar a nossa resposta."Không có tiền lệ nào được biết đến cho tình huống này, và nó đang gây khó khăn cho phản ứng của chúng ta.'Conhecido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'conhecer'. Lưu ý 'estar a dificultar' diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é um caso *precedente*, que serve de exemplo para situações futuras. Já *estou a analisar* a situação."Đây là một trường hợp *tiền lệ*, **mà** đóng vai trò như một ví dụ cho các tình huống trong tương lai. Tôi *đang phân tích* tình hình.Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để liên kết mệnh đề. Cấu trúc 'estar a analisar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"O argumento *precedente*, ao qual te referes, já foi refutado. Não *estamos a acreditar* nas suas palavras."Lập luận *trước đó*, **mà** bạn đang đề cập đến, đã bị bác bỏ. Chúng tôi *không tin* vào lời nói của bạn.'Ao qual' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o argumento'. 'Estar a acreditar' diễn tả hành động đang tiếp diễn (continuous aspect).
-
"A decisão judicial *precedente*, cujo impacto ainda se sente, foi controversa. Não *te estou a enganar*."Quyết định tư pháp *trước đó*, **mà** tác động của nó vẫn còn cảm nhận được, rất gây tranh cãi. Tao *không lừa* mày đâu.'Cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) biểu thị sự sở hữu (impacto da decisão). 'Te estou a enganar' (đặt đại từ trước động từ 'estar' khi phủ định) thể hiện hành động đang diễn ra, ngôi 'tu' thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
