prestígio
[pɾɨʃˈtiʒiu]
vị thế cao
Independente (B2)
Significado "prestígio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Consideração favorável de que goza uma pessoa ou coisa; reputação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vị thế cao, sự kính trọng lớn, uy tín tốt mà ai đó hoặc điều gì đó có được.
Exemplos (Ví dụ)
"O prestígio daquela universidade é inegável."
"Uy tín của trường đại học đó là không thể phủ nhận."
"Ela ganhou muito prestígio com a sua pesquisa inovadora."
"Cô ấy đã đạt được nhiều uy tín nhờ nghiên cứu đột phá của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | prestígios |
Os prestígios dos cientistas são merecidos.
(Uy tín của các nhà khoa học là xứng đáng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | prestigiozinho |
Ele tem um prestigiozinho na empresa.
(Anh ấy có một chút uy tín trong công ty.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O prestígio da Universidade de Coimbra está a aumentar devido à sua longa história e qualidade de ensino."Uy tín của Đại học Coimbra đang tăng lên nhờ lịch sử lâu đời và chất lượng giảng dạy của nó.Giải thích: 'O prestígio' là danh từ giống đực, số ít. 'Está a aumentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Tu, se quiseres manter o teu prestígio profissional, deves estar sempre a atualizar os teus conhecimentos."Nếu bạn muốn duy trì uy tín nghề nghiệp của mình, bạn phải luôn cập nhật kiến thức.Giải thích: 'Prestígio' là danh từ giống đực, số ít. Sử dụng 'tu' (ngôi 2 số ít) với động từ chia theo ngôi 'quiseres' và tính từ sở hữu 'teu'. 'Deves estar a atualizar' tuân thủ cấu trúc continuous aspect của PT-PT.
-
"Os prestígios de certas marcas de luxo estão, muitas vezes, associados à exclusividade e à qualidade dos seus produtos."Uy tín của một số thương hiệu xa xỉ thường gắn liền với sự độc quyền và chất lượng sản phẩm của họ.Giải thích: 'Os prestígios' là danh từ số nhiều, giống đực (plural). Động từ 'estão' được chia theo ngôi thứ 3 số nhiều để hòa hợp với chủ ngữ. 'Estão associados' là dạng bị động.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Ele tinha muito prestígio naquela empresa, devido à sua ética de trabalho."Anh ấy có rất nhiều uy tín trong công ty đó, nhờ vào đạo đức làm việc của mình.Sử dụng 'tinha' (Pretérito Imperfeito của động từ 'ter') để diễn tả một trạng thái hoặc thói quen kéo dài trong quá khứ. 'Prestígio' là danh từ, có nghĩa là uy tín, danh tiếng.
-
"Na década de 90, a banda portuguesa estava a ganhar prestígio internacionalmente com o seu som único."Vào những năm 90, ban nhạc Bồ Đào Nha đang dần đạt được uy tín quốc tế nhờ âm thanh độc đáo của họ.Cấu trúc 'estava a ganhar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + giới từ 'a' + động từ nguyên mẫu 'ganhar') là cách diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ chuẩn châu Âu. TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio (vd: 'estava ganhando').
-
"Quando eras mais jovem, tu dedicavas-te muito aos teus estudos para alcançar prestígio na universidade?"Khi còn trẻ hơn, bạn có rất chuyên tâm vào việc học để đạt được danh tiếng ở trường đại học không?Động từ 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser', ngôi 'tu') và 'dedicavas-te' (Pretérito Imperfeito của 'dedicar-se', ngôi 'tu') đều được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu'). Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ ('dedicavas-te'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
