descrédito
[dɨʃˈkɾɛditu]
sự mất tín nhiệm
Independente (B2)
Significado "descrédito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Perda ou falta de crédito, de reputação ou de confiança.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không tán thành; sự không thích; trạng thái không được ưa thích hoặc bị đánh giá thấp.
Exemplos (Ví dụ)
"O escândalo lançou um descrédito sobre o governo."
"Vụ bê bối đã gây mất tín nhiệm cho chính phủ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực. Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | descréditos |
Os contínuos escândalos levaram a descréditos generalizados no governo.
(Những vụ bê bối liên tục dẫn đến sự mất uy tín lan rộng trong chính phủ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descréditozinho |
Houve um descréditozinho inicial, mas depois a situação melhorou.
(Ban đầu có một chút mất uy tín, nhưng sau đó tình hình đã được cải thiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu alimentas o descrédito da tua equipa quando não estás a cumprir as tuas promessas."Bạn đang nuôi dưỡng sự mất uy tín của đội mình khi bạn không thực hiện lời hứa của mình.Sử dụng 'Tu' (ngôi 2 số ít) với động từ 'alimentas'. Cấu trúc 'estar a cumprir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'teu/tua' hòa hợp với danh từ.
-
"Dá-me a sensação que os descréditos da política atual estão a aumentar a apatia dos cidadãos."Nó cho tôi cảm giác rằng sự mất uy tín của chính trị hiện tại đang làm tăng sự thờ ơ của công dân.Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu. 'Estão a aumentar' là continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Descréditos' ở dạng số nhiều.
-
"Ele vê que o descrédito do sistema judicial está a ser um problema para a confiança das pessoas na lei."Anh ấy thấy rằng sự mất uy tín của hệ thống tư pháp đang là một vấn đề đối với niềm tin của mọi người vào luật pháp.'Está a ser' diễn tả một quá trình đang diễn ra (continuous aspect). 'Ele vê' sử dụng ngôi thứ 3 số ít của động từ 'ver'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O descrédito das tuas promessas está a aumentar a cada dia que passa. Já ninguém te leva a sério, infelizmente."Sự mất uy tín từ những lời hứa của bạn đang tăng lên mỗi ngày trôi qua. Thật không may, chẳng còn ai coi trọng bạn nữa.Câu này sử dụng 'Tu' vì mối quan hệ thân mật. 'Está a aumentar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Te leva' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp đúng chuẩn PT-PT.
-
"A senhora deputada perdeu a credibilidade. O descrédito em relação ao seu partido está a tornar-se inegável, o que a impede de ser reeleita."Bà nghị sĩ đã mất uy tín. Sự mất uy tín đối với đảng của bà đang trở nên không thể phủ nhận, điều này cản trở bà tái đắc cử.Câu này sử dụng danh xưng 'A senhora' vì tính trang trọng. 'Está a tornar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho continuous aspect. 'Se tornar' là vị trí đại từ phản thân (proclisis) sau liên từ 'que'.
-
"Com estes escândalos, o descrédito abateu-se sobre a empresa. Dá-me pena ver como tudo se desmoronou tão depressa."Với những vụ bê bối này, sự mất uy tín đã ập đến công ty. Tôi thấy tiếc khi mọi thứ sụp đổ quá nhanh.Câu này sử dụng 'abateu-se' (enclisis - đại từ sau động từ) vì đầu câu, phù hợp với quy tắc PT-PT. 'Dá-me pena' là một thành ngữ thông dụng, tuân thủ quy tắc clitic placement.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
