previdente
/pɾɨviˈðẽtɨ/
thấy trước
Avançado (C1)
Significado "previdente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem ou demonstra conhecimento de eventos antes que eles aconteçam; que é capaz de prever o futuro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
có hoặc thể hiện kiến thức về các sự kiện trước khi chúng xảy ra
Exemplos (Ví dụ)
"Ele foi previdente ao investir em energias renováveis antes de se tornarem populares."
"Anh ấy đã thấy trước khi đầu tư vào năng lượng tái tạo trước khi chúng trở nên phổ biến."
"Uma gestão previdente é crucial para o sucesso de qualquer empresa."
"Một sự quản lý có tầm nhìn xa là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ công ty nào."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | previdente |
Ela é uma pessoa previdente.
(Cô ấy là một người chu đáo.) |
| Masculine Plural | previdentes |
Os gestores foram previdentes nas suas decisões.
(Các nhà quản lý đã chu đáo trong các quyết định của họ.) |
| Feminine Plural | previdentes |
As famílias foram previdentes ao investir em educação.
(Các gia đình đã chu đáo khi đầu tư vào giáo dục.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | previdentíssimo |
Ele foi um líder previdentíssimo.
(Anh ấy là một nhà lãnh đạo vô cùng chu đáo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Tu és mais previdente que o teu irmão, ele nunca pensa no amanhã."Bạn nhìn xa trông rộng hơn anh trai của bạn, anh ấy không bao giờ nghĩ đến ngày mai.So sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade) được hình thành bằng cấu trúc 'mais' + (tính từ) + 'que'. Động từ 'és' là cách chia của 'ser' cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật).
-
"A Ana é a funcionária mais previdente do escritório; ela está a preparar o projeto com meses de antecedência."Ana là nhân viên biết lo xa nhất văn phòng; cô ấy đang chuẩn bị dự án trước hàng tháng trời.So sánh nhất (Grau Superlativo Relativo) dùng cấu trúc 'o/a mais' + (tính từ). Cấu trúc 'está a preparar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"O senhor foi previdentíssimo ao contratar um seguro de saúde completo."Ông đã cực kỳ sáng suốt khi mua một gói bảo hiểm sức khỏe toàn diện.So sánh tuyệt đối (Grau Superlativo Absoluto) dùng hậu tố '-íssimo' để nhấn mạnh mức độ cao nhất của tính từ ('previdente' -> 'previdentíssimo'). 'O senhor' là cách xưng hô trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
