visionário
[viʒuˈnaɾiu]
có tầm nhìn xa
Independente (B2)
Significado "visionário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem ou revela preocupação e cuidado com os acontecimentos ou desenvolvimentos futuros; que tem capacidade para antever o futuro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện sự quan tâm và lo ngại đến các sự kiện hoặc sự phát triển trong tương lai.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um líder visionário, está sempre a pensar no futuro da empresa."
"Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa, luôn suy nghĩ về tương lai của công ty."
"A sua abordagem visionária permitiu-lhe antecipar as tendências do mercado."
"Cách tiếp cận có tầm nhìn xa của anh ấy cho phép anh ấy dự đoán các xu hướng của thị trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'visionária'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | visionários |
Os visionários moldam o futuro com as suas ideias inovadoras.
(Những người có tầm nhìn định hình tương lai bằng những ý tưởng sáng tạo của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | visionariozinho |
Ele era um visionariozinho com grandes sonhos.
(Anh ấy là một người có tầm nhìn nhỏ với những giấc mơ lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O arquiteto visionário projetou um edifício que está a revolucionar a paisagem urbana."Vị kiến trúc sư có tầm nhìn đã thiết kế một tòa nhà đang cách mạng hóa cảnh quan đô thị.‘visionário’ là tính từ giống đực, số ít (vì bổ nghĩa cho ‘arquiteto’ là danh từ giống đực, số ít). Cấu trúc 'estar a revolucionar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Tu, sendo visionário, estás sempre a pensar no futuro da nossa empresa."Anh, với tư cách là một người có tầm nhìn, luôn suy nghĩ về tương lai của công ty chúng ta.'visionário' ở đây bổ nghĩa cho 'tu' (ngôi thứ hai số ít), do đó vẫn ở dạng số ít và giống đực (nếu người được nói đến là nam). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu': 'estás'. 'estar a pensar' - hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng trong văn phong thân mật.
-
"As políticas visionárias do governo estão a impulsionar o desenvolvimento sustentável do país."Các chính sách có tầm nhìn của chính phủ đang thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước.'visionárias' là tính từ giống cái, số nhiều (vì bổ nghĩa cho 'políticas' là danh từ giống cái, số nhiều). 'estar a impulsionar' - hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais jovem, sonhavas ser um visionário e estavas sempre a imaginar o futuro da humanidade."Khi còn trẻ, bạn mơ ước trở thành một người có tầm nhìn và luôn hình dung về tương lai của nhân loại.‘Eras’ là dạng chia thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser' (thì/là) ở ngôi 'tu'. 'Estavas a imaginar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"No tempo do meu avô, ele era um visionário e estava a construir um império empresarial do nada. Todos se perguntavam como conseguia."Vào thời của ông tôi, ông ấy là một người có tầm nhìn và đang xây dựng một đế chế kinh doanh từ con số không. Mọi người đều tự hỏi làm thế nào ông ấy làm được điều đó.'Era' là dạng chia thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser' (thì/là) ở ngôi 'ele'. 'Estava a construir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Pretérito Imperfeito, chỉ một hành động đang diễn ra trong quá khứ, nhấn mạnh sự tiếp diễn.
-
"Se tu fosses um visionário, o que estarias a fazer para mudar o mundo agora mesmo? Dá-me a tua opinião!"Nếu bạn là một người có tầm nhìn, bạn sẽ làm gì để thay đổi thế giới ngay bây giờ? Cho tôi ý kiến của bạn!'Fosses' là dạng chia giả định (subjunctive) của động từ 'ser' ở thì Pretérito Imperfeito, được dùng trong mệnh đề điều kiện. 'Estarias a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Condicional, diễn tả một hành động có thể xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (enclise) chuẩn Bồ Đào Nha, đặc biệt là khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
