imprevidente
/ĩ.pɾɨ.viˈðẽ.tɨ/
thiếu lo xa
Independente (B2)
Significado "imprevidente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não prevê ou não tem capacidade para prever; que não se precavê; descuidado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có hoặc không thể hiện sự lo xa; tiêu xài hoang phí hoặc thiếu suy nghĩ.
Exemplos (Ví dụ)
"É imprevidente gastar todo o teu dinheiro assim."
"Thật là thiếu lo xa khi tiêu hết tiền của bạn như vậy."
"Fui imprevidente ao não verificar o tempo antes de sair."
"Tôi đã thiếu lo xa khi không xem thời tiết trước khi ra ngoài."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | imprevidente |
Ela foi imprevidente ao não levar guarda-chuva.
(Cô ấy đã không lường trước được khi không mang ô.) |
| Masculine Plural | imprevidentes |
Os jovens foram imprevidentes ao gastar todo o dinheiro.
(Những người trẻ tuổi đã không lường trước được khi tiêu hết tiền.) |
| Feminine Plural | imprevidentes |
As alunas foram imprevidentes ao não estudar para o teste.
(Các nữ sinh đã không lường trước được khi không học cho bài kiểm tra.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | imprevidentíssimo |
Ele foi imprevidentíssimo ao confiar em estranhos.
(Anh ta đã quá mức không lường trước được khi tin tưởng người lạ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se fores imprevidente e gastares todo o teu dinheiro agora, no futuro estarás a passar dificuldades financeiras."Nếu mày không biết lo xa và tiêu hết tiền bây giờ, trong tương lai mày sẽ gặp khó khăn về tài chính.Câu sử dụng 'fores' (Futuro do Subjuntivo của 'ir') để diễn tả một điều kiện. 'Estarás a passar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Teu' là tính từ sở hữu đi với 'tu'.
-
"Não sejas imprevidente e guarda algum dinheiro para a reforma, pois no futuro precisarás dele."Đừng có không biết lo xa mà hãy để dành tiền cho lúc về hưu, vì trong tương lai mày sẽ cần đến nó.Câu sử dụng Imperativo Negativo ('não sejas'). 'Precisarás' là Futuro do Indicativo của 'precisar'. 'Dele' là đại từ thay thế cho 'dinheiro'.
-
"Quem for imprevidente com os seus investimentos, arrepender-se-á no futuro."Ai mà không biết lo xa với các khoản đầu tư của mình, sẽ phải hối hận trong tương lai.Câu sử dụng 'Quem for' (Futuro do Subjuntivo của 'ser') để diễn tả một người nói chung. 'Arrepender-se-á' là Futuro do Indicativo reflexive, tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ 'se' đứng sau động từ).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, eras imprevidente e estavas sempre a gastar todo o teu dinheiro mal o recebias."Khi mày còn nhỏ, mày đã từng rất thiếu suy nghĩ và lúc nào cũng tiêu hết tiền ngay khi vừa nhận được.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'estavas a gastar' (Continuous aspect - 'estar a + infinitivo' ở Pretérito Imperfeito) để diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Ela era tão imprevidente que estava sempre a pedir dinheiro emprestado aos amigos."Cô ấy đã từng quá thiếu suy nghĩ đến nỗi lúc nào cũng đi vay tiền bạn bè.Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'estava a pedir' (Continuous aspect - 'estar a + infinitivo' ở Pretérito Imperfeito) để diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Ela' được sử dụng vì ngôi thứ ba số ít (cô ấy).
-
"Se fosses menos imprevidente, não estarias agora a passar por tantas dificuldades financeiras."Nếu mày đã từng ít thiếu suy nghĩ hơn, thì bây giờ mày đã không phải trải qua nhiều khó khăn tài chính đến vậy.Câu điều kiện loại II. 'Fosses' (Subjuntivo Imperfeito của 'ser') diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. 'Estarias a passar' (Continuous aspect - 'estar a + infinitivo' ở Condicional) diễn tả một kết quả giả định trong hiện tại do hành động trong quá khứ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei que, sendo imprevidente, nunca estarias a prever as consequências dos teus atos."Tôi sẽ nói với bạn rằng, vì quá thiếu thận trọng, bạn sẽ không bao giờ lường trước được hậu quả từ hành động của mình.Mesóclise: 'Dir-te-ei' (Direi + te). 'Estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra (ou gần xảy ra) trong tương lai. 'Tu' được sử dụng, do đó động từ 'estarias' được chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu).
-
"Dar-lhe-íamos os parabéns se não se tivesse revelado tão imprevidente nas suas decisões financeiras."Chúng tôi sẽ chúc mừng anh ấy nếu anh ấy không quá thiếu thận trọng trong các quyết định tài chính của mình.Mesóclise: 'Dar-lhe-íamos' (Daríamos + lhe). Ngôi 'ele/ela' được dùng ẩn, do đó đại từ 'lhe' được sử dụng. Động từ chia ở thì Condicional (Daríamos).
-
"Julgo que mostrar-se-á imprevidente quem não estiver a poupar para a reforma."Tôi cho rằng người không tiết kiệm cho việc nghỉ hưu sẽ tỏ ra thiếu thận trọng.Mesóclise: 'mostrar-se-á' (mostrará + se). 'Estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra (ou gần xảy ra) trong tương lai. 'Quem' (ai đó/người nào đó) được xem như ngôi thứ ba số ít nên chia động từ tương ứng (estiver).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
