planeado
[plɐˈnjaðu]
cuộc họp đã lên kế hoạch
Intermediário (B1)
Significado "planeado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi objeto de planeamento; que foi previamente programado ou organizado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước.
Exemplos (Ví dụ)
"O encontro já estava planeado há semanas."
"Cuộc gặp đã được lên kế hoạch từ nhiều tuần trước."
"As férias foram planeadas com antecedência."
"Kỳ nghỉ đã được lên kế hoạch trước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | planeados |
Os projetos planeados foram um sucesso.
(Os projetos planeados foram um sucesso.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | planeadinho |
Um projeto planeadinho é mais fácil de gerir.
(Um projeto planeadinho é mais fácil de gerir.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos crianças, as nossas férias de verão eram sempre planeadas com meses de antecedência; os meus pais estavam sempre a verificar se tudo corria como previsto."Khi chúng tôi còn nhỏ, kỳ nghỉ hè của chúng tôi luôn được lên kế hoạch trước hàng tháng; bố mẹ tôi luôn kiểm tra xem mọi thứ có diễn ra như dự kiến không.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' ('éramos', 'estavam') để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Planeadas' là tính từ, bổ nghĩa cho 'férias'.
-
"Tu planeavas a tua carreira profissional com muito cuidado, e todos os teus passos eram planeados meticulosamente. Estavas sempre a pensar no futuro."Bạn đã lên kế hoạch cho sự nghiệp chuyên môn của bạn rất cẩn thận, và tất cả các bước của bạn đều được lên kế hoạch tỉ mỉ. Bạn luôn nghĩ về tương lai.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Planeavas' là thì quá khứ chưa hoàn thành của động từ 'planear' chia cho ngôi 'tu'. 'Eram planeados' (passive voice). 'Estavas a pensar' - thì quá khứ tiếp diễn (Continuous Aspect).
-
"A reunião de hoje era para ser planeada há duas semanas, mas surgiram imprevistos e não a estávamos a conseguir organizar como queríamos. Dá-nos mais tempo para a preparar."Cuộc họp hôm nay đáng lẽ phải được lên kế hoạch từ hai tuần trước, nhưng đã có những sự kiện bất ngờ xảy ra và chúng tôi đã không thể tổ chức nó như chúng tôi muốn. Hãy cho chúng tôi thêm thời gian để chuẩn bị nó.'Era para ser planeada' - đáng lẽ được lên kế hoạch (Conditional). 'Não a estávamos a conseguir organizar' - chúng tôi đã không thể tổ chức nó (Continuous Aspect + Clitic Placement - 'a' đặt trước động từ 'estávamos'). 'Dá-nos' - Mệnh lệnh thức ngôi 'tu', vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp và gián tiếp tuân thủ quy tắc Enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
