(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inesperado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

inesperado

/iɲʃpɨˈɾadu/
bất ngờ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inesperado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é esperado; que surpreende.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được mong đợi; gây ngạc nhiên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi uma surpresa inesperada."

    "Đó là một bất ngờ không mong đợi."

  • "O resultado foi inesperado."

    "Kết quả thật bất ngờ."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thay đổi theo giống và số: inesperado, inesperada, inesperados, inesperadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular inesperada
A notícia foi inesperada.
(Tin tức thật bất ngờ.)
Masculine Plural inesperados
Os resultados foram inesperados.
(Kết quả thật bất ngờ.)
Feminine Plural inesperadas
As consequências foram inesperadas.
(Những hậu quả thật bất ngờ.)
Superlative (Tuyệt đối) inesperadíssimo
O evento foi inesperadíssimo.
(Sự kiện đó vô cùng bất ngờ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O resultado do exame foi mais inesperado do que eu imaginava. Estava a prever uma nota positiva, mas esta superou todas as minhas expectativas."
    Kết quả bài kiểm tra bất ngờ hơn tôi tưởng tượng. Tôi đã dự đoán một điểm số tốt, nhưng nó đã vượt qua mọi mong đợi của tôi.
    Đây là so sánh hơn (comparativo de superioridade) sử dụng 'mais...do que'. 'Estava a prever' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Superou' chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito).
  • "Este encontro inesperado foi tão bom como o último. Não esperava encontrar-te aqui, mas estou a adorar esta coincidência!"
    Cuộc gặp gỡ bất ngờ này tốt như lần trước. Tớ không ngờ sẽ gặp cậu ở đây, nhưng tớ đang rất thích sự trùng hợp này!
    Đây là so sánh bằng (comparativo de igualdade) sử dụng 'tão...como'. 'Estou a adorar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả sự thích thú ở thời điểm hiện tại. Lưu ý cách dùng 'te' (đại từ tân ngữ) thay vì 'você' trong văn phong thân mật.
  • "O cancelamento do voo foi o acontecimento mais inesperado do dia. Ninguém estava a contar com tal reviravolta!"
    Việc hủy chuyến bay là sự kiện bất ngờ nhất trong ngày. Không ai lường trước được một sự thay đổi bất ngờ như vậy!
    Đây là so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto) sử dụng 'o mais...'. 'Estava a contar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho thấy mọi người không dự đoán sự kiện này trước đó.
Thì Tương lai đơn
  • "Se calhar, o resultado do exame será inesperado, tu verás."
    Có lẽ kết quả bài kiểm tra sẽ bất ngờ, cậu sẽ thấy.
    Chia động từ 'ver' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 'tu'). 'Será' (thì tương lai của 'ser') được dùng để diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai. Cấu trúc câu nhấn mạnh sự tin tưởng của người nói về điều sẽ xảy ra.
  • "Acredito que a visita dela será inesperada, e estará a mudar os nossos planos para as férias."
    Tôi tin rằng chuyến thăm của cô ấy sẽ bất ngờ, và nó sẽ làm thay đổi kế hoạch nghỉ lễ của chúng ta.
    'Será' (thì tương lai của 'ser'). 'Estará a mudar' (thì tương lai của 'estar a + infinitive') để diễn tả một hành động đang diễn ra ở tương lai, nhấn mạnh rằng sự thay đổi kế hoạch đang trong quá trình thực hiện khi chuyến thăm xảy ra.
  • "Nunca pensei que ele seria tão inesperado ao pedir-me em casamento. Darei-lhe uma resposta amanhã."
    Tôi chưa bao giờ nghĩ anh ấy lại bất ngờ đến vậy khi cầu hôn tôi. Tôi sẽ cho anh ấy câu trả lời vào ngày mai.
    'Seria' (Condicional do Indicativo - nhưng trong ngữ cảnh này diễn tả một sự ngạc nhiên về hành động đã xảy ra). 'Darei-lhe' (thì tương lai của 'dar' + đại từ 'lhe' đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis, vì đầu câu). Sử dụng 'dar-lhe' thay vì 'vou dar' để trang trọng hơn.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Foi inesperado eles estarem a chegar tão cedo."
    Thật bất ngờ khi họ đến sớm như vậy.
    Sử dụng "Infinitivo Pessoal" (estarem) sau giới từ "de" (đã lược bỏ). "Estar a chegar" diễn tả hành động đang xảy ra (continuous aspect) - họ đang đến. "Eles estarem a chegar" là cả cụm chủ ngữ của câu, thể hiện sự bất ngờ về việc họ đến sớm.
  • "É importante seres honesto, mas foi inesperado tu estares a mentir."
    Trung thực là quan trọng, nhưng thật bất ngờ khi bạn lại đang nói dối.
    Cấu trúc "É importante seres..." (quan trọng là bạn phải...). "Tu estares a mentir" (việc bạn đang nói dối), sử dụng "Infinitivo Pessoal" (estares) và "estar a mentir" để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
  • "Era inesperado irmos nós estar a trabalhar juntos neste projeto."
    Thật bất ngờ khi chúng ta làm việc cùng nhau trong dự án này.
    "Irmos nós estar a trabalhar" là một cụm chủ ngữ diễn tả sự ngạc nhiên về việc chúng ta sẽ cùng làm việc. "Estar a trabalhar" (đang làm việc) thể hiện continuous aspect. "Irmos nós" là dạng Infinitivo Pessoal của "ir" (đi) được chia cho ngôi "nós" (chúng ta), thường dùng để nhấn mạnh chủ ngữ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Foi inesperado que tu estivesses a pensar em mim naquele momento."
    Thật bất ngờ là lúc đó bạn lại đang nghĩ đến tôi.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estivesses' chia ở thì pretérito imperfeito do conjuntivo (thể giả định quá khứ). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Inesperado' bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề.
  • "É inesperado que ele se esteja a comportar assim. O que se terá passado?"
    Thật bất ngờ khi anh ấy lại cư xử như vậy. Chuyện gì đã xảy ra vậy?
    'Ele' (ngôi thứ ba số ít) kết hợp với 'estar a comportar'. Vị trí đại từ 'se' đặt trước động từ ('esteja') vì có từ nghi vấn 'O que' đứng trước. 'Inesperado' bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề sau.
  • "Inesperadamente, eu estava a ler um livro quando a campainha tocou."
    Bất ngờ thay, tôi đang đọc sách thì chuông cửa reo.
    'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) kết hợp với 'estava a ler'. 'Inesperadamente' (trạng từ) bổ nghĩa cho cách thức sự việc xảy ra, nhấn mạnh tính bất ngờ. Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O resultado do exame foi um choque inesperado, que me deixou completamente perplexo."
    Kết quả bài kiểm tra là một cú sốc bất ngờ, điều đó khiến tôi hoàn toàn bối rối.
    ‘Que’ là đại từ quan hệ, thay thế cho ‘um choque inesperado’. Động từ ‘deixou’ chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela), vì ‘que’ đóng vai trò chủ ngữ ở mệnh đề sau.
  • "A visita inesperada do meu amigo, a quem não via há anos, alegrou-me o dia."
    Chuyến thăm bất ngờ của người bạn tôi, người mà tôi đã không gặp trong nhiều năm, đã làm tôi vui cả ngày.
    ‘A quem’ là đại từ quan hệ, thay thế cho ‘meu amigo’. ‘A quem’ được sử dụng khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ gián tiếp, và thường đi kèm giới từ ‘a’. 'Alegrou-me' (enclisis): đại từ 'me' đứng sau động từ 'alegrou' vì đây không phải là đầu câu và không có yếu tố nào kích hoạt proclisis (đặt trước).
  • "Encontrei um envelope inesperado no correio, cujo remetente desconheço."
    Tôi tìm thấy một phong bì bất ngờ trong thư, người gửi mà tôi không biết.
    ‘Cujo’ là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho ‘o remetente do envelope’. ‘Cujo’ luôn đi trước danh từ mà nó bổ nghĩa (remetente) và chia theo giống và số của danh từ đó. 'Desconheço' chia ở ngôi 'Eu' (tôi) – ‘Eu desconheço’.
(Vị trí vocab_tab4_inline)