principais
/pɾĩsiˈpajʃ/
những nguyên tắc chủ yếu
Intermediário (B1)
Significado "principais" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem a maior importância; fundamental.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a estudar os principais problemas da economia portuguesa."
"Tôi đang nghiên cứu những vấn đề chính của nền kinh tế Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo plural. Concorda em género e número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | principais |
Os principais problemas foram resolvidos.
(Những vấn đề chính đã được giải quyết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | principaizinhos |
As principais características são principaizinhas, mas importantes.
(Những đặc điểm chính tuy nhỏ bé, nhưng quan trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
