(Vị trí top_banner)
Hình minh họa primário
B1
noun Masculino B1 Sơn, Mỹ phẩm (tùy ngữ cảnh)

primário

/pɾiˈmaɾiu/
lớp sơn lót
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "primário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma camada inicial de tinta ou outro revestimento aplicado a uma superfície antes da aplicação da camada final.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lớp phủ sơ bộ được áp dụng lên bề mặt trước lớp phủ chính.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante aplicar um primário antes de pintar a parede."

    "Việc sơn một lớp sơn lót trước khi sơn tường là rất quan trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tinta de preparação(sơn lót)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: primários

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) primários
O ensino primário é fundamental para o desenvolvimento das crianças.
(Giáo dục tiểu học là nền tảng cho sự phát triển của trẻ em.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) primarinho
Ele frequentava um primarinho perto de casa.
(Anh ấy thường lui tới một quán bar nhỏ gần nhà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu aplicarás o primário na parede antes de começares a pintar a sala."
    Ngày mai, bạn sẽ sơn lớp sơn lót lên tường trước khi bắt đầu sơn phòng khách.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (aplicarás) cho ngôi 'tu'. Động từ 'começar' được theo sau bởi 'a + infinitivo' (começares a pintar) để diễn tả hành động tiếp theo.
  • "Se tiveres tempo, dar-me-ás dois primários para as madeiras, por favor. Precisarei deles na próxima semana."
    Nếu bạn có thời gian, bạn sẽ cho tôi hai lớp sơn lót cho gỗ, làm ơn. Tôi sẽ cần chúng vào tuần tới.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (dar-me-ás) cho ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' được đặt sau động từ ('dar-me-ás') theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha. 'Precisarei' là thì tương lai đơn của 'precisar'.
  • "Depois de pores o primário, estarás a ver a diferença na cor final. Notarás que o resultado será muito melhor."
    Sau khi bạn sơn lớp sơn lót, bạn sẽ thấy sự khác biệt ở màu cuối cùng. Bạn sẽ nhận thấy rằng kết quả sẽ tốt hơn rất nhiều.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estarás a ver) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Notarás' là thì tương lai đơn của 'notar', sử dụng cho ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a aplicar um primário de cor diferente nas tuas pinturas. Era uma fase!"
    Khi còn bé, con luôn bôi một lớp sơn lót màu khác lên các bức tranh của mình. Đúng là một giai đoạn!
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a aplicar' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. Ngôi 'tu' được sử dụng, chia động từ phù hợp (eras, estavas).
  • "Antes de cada exposição, a artista estava a cobrir as telas com um primário especial que dava um brilho único às cores. Todos admiravam o efeito."
    Trước mỗi cuộc triển lãm, nữ nghệ sĩ luôn phủ lên những bức tranh một lớp sơn lót đặc biệt, tạo ra một độ bóng độc đáo cho màu sắc. Mọi người đều ngưỡng mộ hiệu ứng đó.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estava) để diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Estar a cobrir' diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên. 'A artista' (nữ nghệ sĩ) được dùng làm chủ ngữ, chia động từ ngôi thứ ba số ít.
  • "Na fábrica, eles estavam a usar primários industriais para proteger o metal da ferrugem, mas a qualidade não era a melhor."
    Trong nhà máy, họ đã sử dụng sơn lót công nghiệp để bảo vệ kim loại khỏi rỉ sét, nhưng chất lượng không được tốt cho lắm.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estavam) để diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Estar a usar' diễn tả hành động đang sử dụng. 'Eles' (họ) được dùng làm chủ ngữ, chia động từ ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)