expediente
/ɨʃ.pɨˈdjẽ.tɨ/
thượng sách
Independente (B2)
Significado "expediente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que serve para desenrascar ou resolver um problema de forma rápida, mas nem sempre ideal ou ética.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiện lợi và thiết thực mặc dù có thể không phù hợp hoặc vô đạo đức.
Exemplos (Ví dụ)
"Foi uma solução expediente, mas não a mais correta."
"Đó là một giải pháp thượng sách, nhưng không phải là đúng đắn nhất."
"O diretor encontrou uma maneira expediente de lidar com a crise."
"Giám đốc đã tìm ra một cách thức thượng sách để đối phó với cuộc khủng hoảng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | expedienta |
A solução expedienta foi aceite por todos.
(Giải pháp nhanh chóng đã được mọi người chấp nhận.) |
| Masculine Plural | expedientes |
Os métodos expedientes nem sempre são os melhores.
(Các phương pháp nhanh chóng không phải lúc nào cũng là tốt nhất.) |
| Feminine Plural | expedientas |
As soluções expedientas foram implementadas rapidamente.
(Các giải pháp nhanh chóng đã được triển khai nhanh chóng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | expedientíssimo |
O plano era expedientíssimo para resolver o problema.
(Kế hoạch cực kỳ nhanh chóng để giải quyết vấn đề.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu arranjas sempre uma solução expediente para consertar o computador, mas nunca dura muito tempo."Cậu lúc nào cũng tìm ra một giải pháp chữa cháy để sửa máy tính, nhưng nó chẳng bao giờ bền được lâu.Động từ 'arranjar' (tìm ra, sắp xếp) được chia ở ngôi 'tu' trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo): 'tu arranjas'. Cách chia này thể hiện một hành động hoặc thói quen thường xuyên xảy ra ở ngôi thân mật.
-
"Quando não temos as ferramentas certas, este método expediente é o único que funciona."Khi chúng ta không có dụng cụ phù hợp, phương pháp tạm bợ này là cách duy nhất có hiệu quả.Câu này sử dụng nhiều động từ ở thì Hiện tại đơn ('temos', 'é', 'funciona') để diễn tả một sự thật, một quy luật chung. Tính từ 'expediente' bổ nghĩa cho danh từ 'método' (phương pháp).
-
"Ele usa um argumento expediente para justificar o atraso, o que me irrita bastante."Anh ta dùng một lý lẽ lấp liếm để biện minh cho sự chậm trễ của mình, điều đó làm tôi bực mình vô cùng.Động từ 'usa' (dùng) được chia ở thì Hiện tại đơn. Đại từ nhân xưng 'me' (tôi) được đặt trước động từ 'irrita' (Próclise) vì có từ 'que' đứng trước, đây là một quy tắc bắt buộc về vị trí đại từ trong ngữ pháp Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
