(Vị trí top_banner)
Hình minh họa procurado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tổng quát

procurado

/pɾukuˈɾaðu/
được săn đón
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "procurado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Muito desejado ou com grande procura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất được mong muốn hoặc có nhu cầu cao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este especialista é muito procurado pelas empresas."

    "Chuyên gia này rất được các công ty săn đón."

  • "Os bilhetes para o concerto são muito procurados."

    "Vé xem buổi hòa nhạc đang rất được săn đón."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

requisitado(được yêu cầu) apetecido(được thèm muốn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'procurada'. Dạng số nhiều giống đực là 'procurados'. Dạng số nhiều giống cái là 'procuradas'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) procurados
Os criminosos procurados pela polícia foram finalmente capturados.
(Những tên tội phạm bị cảnh sát truy nã cuối cùng đã bị bắt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) procuradinho
Um emprego procuradinho para começar.
(Một công việc nhỏ được tìm kiếm để bắt đầu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "O livro que tu estás a ler é o mais procurado da livraria."
    Cuốn sách mà bạn đang đọc là cuốn sách được tìm kiếm nhiều nhất trong hiệu sách.
    Sử dụng 'tu' (bạn) cho thân mật. 'Estás a ler' là cấu trúc continuous aspect (đang đọc). 'Procurado' là tính từ, bổ nghĩa cho 'livro' (cuốn sách).
  • "Agora, a paz é o bem mais procurado pelas pessoas."
    Hiện tại, hòa bình là điều được mọi người tìm kiếm nhiều nhất.
    'É' (thì) là chia động từ 'ser' (là) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 3 số ít. 'Procurado' bổ nghĩa cho 'bem' (điều tốt/của cải).
  • "Se precisas de ajuda, dá-ma. É um serviço muito procurado neste momento."
    Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy cho tôi. Đó là một dịch vụ rất được tìm kiếm vào lúc này.
    'Dá-ma' (hãy cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'É' (thì) chia động từ 'ser' (là) thì Presente do Indicativo, ngôi 3 số ít. 'Procurado' bổ nghĩa cho 'serviço' (dịch vụ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)