requisitado
/ʁɨ.kwiziˈta.du/
đã yêu cầu
Intermediário (B1)
Significado "requisitado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi alvo de requisição; solicitado formalmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'request': yêu cầu, thỉnh cầu một cách lịch sự hoặc chính thức.
Exemplos (Ví dụ)
"O documento foi requisitado pelo diretor."
"Tài liệu đã được giám đốc yêu cầu."
"Os serviços requisitados foram prestados com eficiência."
"Các dịch vụ được yêu cầu đã được cung cấp một cách hiệu quả."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ 'requisitar' có nghĩa là 'yêu cầu chính thức'. Dạng quá khứ phân từ 'requisitado' thường được dùng như một tính từ.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o livro mais requisitado na biblioteca era "As Aventuras de João Sem Medo", e tu estavas sempre a lê-lo."Khi còn bé, cuốn sách được yêu cầu nhiều nhất ở thư viện là "Những cuộc phiêu lưu của João Sem Medo", và con luôn đọc nó.Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') và 'estavas a lê-lo' (Pretérito Imperfeito của 'estar a + infinitivo') để diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ. Vị trí đại từ 'lo' tuân theo quy tắc gắn liền với động từ ở dạng infinitivo.
-
"Naquela época, o Dr. Silva era o advogado mais requisitado da cidade; todos o procuravam quando estavam a precisar de ajuda legal."Vào thời điểm đó, Tiến sĩ Silva là luật sư được yêu cầu nhiều nhất trong thành phố; mọi người đều tìm đến ông khi họ cần sự giúp đỡ pháp lý.Câu này sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để mô tả một trạng thái trong quá khứ và 'estavam a precisar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a + infinitivo') để diễn tả một nhu cầu đang diễn ra trong quá khứ. 'O procuravam' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp ('o' thay thế cho 'Dr. Silva').
-
"Antigamente, a banda Xutos & Pontapés era muito requisitada para concertos, e eles estavam sempre a tocar em festivais por todo o país."Ngày xưa, ban nhạc Xutos & Pontapés rất được yêu cầu biểu diễn, và họ luôn chơi ở các lễ hội trên khắp đất nước.Câu này sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để mô tả sự nổi tiếng trong quá khứ và 'estavam sempre a tocar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a + infinitivo') để diễn tả hành động diễn ra thường xuyên trong quá khứ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o livro que requisitaste foi finalmente encontrado e prontamente te o entreguei."Hôm qua, cuốn sách mà bạn đã yêu cầu cuối cùng đã được tìm thấy và tôi đã nhanh chóng giao nó cho bạn.'Requisitaste' là động từ 'requisitar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'tu'). 'Te o entreguei' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (Enclisis) sau động từ ở thì quá khứ. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' ở thì quá khứ hoàn thành đơn.
-
"No ano passado, a empresa requisitou os serviços de um especialista em segurança cibernética, pois estava a enfrentar diversos ataques."Năm ngoái, công ty đã yêu cầu dịch vụ của một chuyên gia an ninh mạng, vì họ đang phải đối mặt với nhiều cuộc tấn công.'Requisitou' là động từ 'requisitar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 3 số ít - a empresa). 'Estava a enfrentar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Em 2022, o museu requisitou várias obras de arte para uma exposição especial, e muito se falou sobre isso na altura."Vào năm 2022, viện bảo tàng đã yêu cầu nhiều tác phẩm nghệ thuật cho một cuộc triển lãm đặc biệt, và người ta đã nói rất nhiều về điều đó vào thời điểm đó.'Requisitou' là động từ 'requisitar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 3 số ít - o museu). Cấu trúc câu sử dụng 'se' để diễn tả chủ ngữ không xác định (muito se falou).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Este livro é muito requisitado na biblioteca. Tu deves lê-lo antes que desapareça!"Cuốn sách này đang rất được yêu cầu ở thư viện. Bạn nên đọc nó trước khi nó biến mất!Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'deves' chia ở ngôi thứ hai số ít. 'lê-lo' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu mệnh đề.
-
"A peça de teatro foi tão requisitada que estamos a esgotar os bilhetes rapidamente. Tu vais conseguir um?"Vở kịch được yêu cầu nhiều đến nỗi chúng tôi đang bán hết vé rất nhanh. Bạn có lấy được vé không?'Estamos a esgotar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra): estar + a + infinitivo. 'Tu vais conseguir' sử dụng 'Tu' với động từ chia phù hợp. 'Tão requisitada' nghĩa là rất được yêu cầu.
-
"Sendo um advogado requisitado, o senhor está sempre a ser contactado por novos clientes."Là một luật sư có tiếng, ông luôn bị liên lạc bởi những khách hàng mới.Sử dụng 'o senhor' (ông) vì trang trọng. 'Está sempre a ser contactado' là cấu trúc bị động với Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). 'Requisitado' mang nghĩa có tiếng, được nhiều người tìm đến trong bối cảnh này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
