pródigo
[ˈpɾɔ.di.ɣu]
chi tiêu hoang phí
Independente (B2)
Significado "pródigo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem gasta excessivamente; esbanjador.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xa hoa, lãng phí, hào phóng quá mức; được đặc trưng hoặc tạo ra với sự dư thừa.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele era pródigo no seu amor pela família."
"Anh ấy rất hào phóng trong tình yêu dành cho gia đình."
"O governo tem sido pródigo em promessas, mas parco em ações."
"Chính phủ đã rất hào phóng trong lời hứa, nhưng keo kiệt trong hành động."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: pródiga. Số nhiều: pródigos, pródigas.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és pródigo com o teu dinheiro; estás sempre a comprar coisas novas."Bạn thật hoang phí với tiền của mình; bạn luôn mua những thứ mới.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ser' chia là 'és'. Cấu trúc 'estar a comprar' diễn tả hành động đang diễn ra (mua) ở thì hiện tại.
-
"Ele é tão pródigo que está a dar todo o seu dinheiro à caridade."Anh ấy hoang phí đến nỗi anh ấy đang cho tất cả tiền của mình cho tổ chức từ thiện.'Estar a dar' diễn tả hành động 'cho' đang diễn ra ở thì hiện tại. Lưu ý sự khác biệt trong cách dùng 'ele' (anh ấy) so với 'tu' ở ví dụ trên.
-
"Nós somos pródigos em elogios quando estamos a gostar de um trabalho."Chúng tôi rất hào phóng trong lời khen ngợi khi chúng tôi thích một công việc.'Somos' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Estamos a gostar' biểu thị hành động 'thích' đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ser muito pródigo com o teu dinheiro ultimamente. Devias poupar mais!"Dạo này bạn tiêu xài hoang phí quá với tiền của mình. Bạn nên tiết kiệm hơn!Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' (bạn) cho văn phong thân mật. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ser') để diễn tả hành động đang diễn ra (Chuẩn Châu Âu, KHÔNG dùng 'sendo'). Đại từ sở hữu 'o teu' cũng phù hợp với 'Tu'.
-
"Senhor engenheiro, considero que o senhor está a ser demasiado pródigo com os recursos do projeto."Thưa kỹ sư, tôi cho rằng ông đang quá lãng phí với các tài nguyên của dự án.Ở đây, 'Senhor engenheiro' và 'o senhor' được dùng cho cách xưng hô trang trọng. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') theo 'o senhor' và dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a ser') cho hành động đang diễn ra (Chuẩn Châu Âu). 'Os recursos do projeto' là từ vựng chuẩn PT-PT.
-
"Se você for pródigo, vai acabar sem nada. É uma lição importante."Nếu bạn (ai đó) hoang phí, bạn sẽ chẳng còn lại gì. Đó là một bài học quan trọng.Trong ngữ cảnh này, 'Você' được sử dụng một cách có chọn lọc, thường mang sắc thái ít thân mật hơn 'Tu' nhưng cũng không trang trọng như 'O senhor/A senhora'. Ở đây, nó dùng để diễn đạt một điều kiện chung hoặc một lời khuyên có tính khách quan hơn. Động từ 'ir' ở thì tương lai đơn của 'conjuntivo' ('for') được chia theo ngôi thứ ba số ít, phù hợp với 'Você'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
