(Vị trí top_banner)
Hình minh họa extravagante
B2
Adjectivo (Masculino/Feminino) B2 Văn hóa, Xã hội

extravagante

/ɛʃtɾɐvɐˈɡɐ̃tɨ/
kệch cỡm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "extravagante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem se veste ou age de forma exagerada e chamativa, geralmente com o objetivo de impressionar os outros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ăn mặc và cư xử một cách khoa trương, bóng bẩy, thường là để gây ấn tượng với người khác nhưng lại bị coi là lố bịch, kệch cỡm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela estava a usar um vestido tão extravagante que todos a olhavam."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy quá kệch cỡm đến nỗi mọi người đều nhìn cô ấy."

  • "Ele tem um estilo de vida extravagante e gasta muito dinheiro em coisas desnecessárias."

    "Anh ấy có một lối sống phô trương và tiêu rất nhiều tiền vào những thứ không cần thiết."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái, không đổi khi dùng cho giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) extravagantes
Os artistas eram extravagantes e ousados.
(Các nghệ sĩ lập dị và táo bạo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) extravagantezinho/extravagantezinha
Um acessório extravagantezinho pode fazer toda a diferença.
(Một phụ kiện hơi lập dị có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu não me considero extravagante, mas os meus amigos dizem que sim."
    Tôi không tự cho mình là người lố lăng, nhưng bạn bè tôi thì lại nói vậy.
    Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) làm chủ ngữ. Lưu ý cách dùng đại từ phản thân 'me' theo quy tắc của Bồ Đào Nha (Proclisis do ảnh hưởng của từ phủ định 'não' đứng trước động từ).
  • "Tu estás a ser um pouco extravagante com essa camisa, não achas?"
    Cậu đang hơi lố lăng với cái áo sơ mi đó, cậu không thấy vậy sao?
    Đại từ thân mật 'Tu' (cậu/bạn) được sử dụng. Cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra 'estar a + động từ nguyên thể' (estás a ser) là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít cho 'Tu': 'estás'.
  • "Eles compraram um carro muito extravagante para celebrar a promoção."
    Họ đã mua một chiếc xe hơi rất lòe loẹt để ăn mừng việc thăng chức.
    Đại từ nhân xưng 'Eles' (họ - chỉ nhóm nam hoặc cả nam lẫn nữ) làm chủ ngữ. Động từ 'compraram' được chia ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ ba số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A Maria, que é extravagante, está sempre a usar roupas que chamam a atenção."
    Maria, người vốn rất thích phô trương, luôn mặc những bộ quần áo gây sự chú ý.
    Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'A Maria'. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang mặc). 'É extravagante' mô tả đặc điểm của Maria.
  • "O António, cujo carro extravagante é vermelho, está a ser o centro das atenções na rua."
    António, người mà chiếc xe phô trương của anh ấy màu đỏ, đang là trung tâm của sự chú ý trên phố.
    Đại từ quan hệ 'cujo' (của người mà) biểu thị sự sở hữu. 'Estar a ser' + particípio passado (sido, lược bỏ) diễn tả một hành động đang diễn ra, với nhấn mạnh về quá trình.
  • "Tu, que és tão extravagante, dás-me sempre ideias para as minhas festas. Mas cuidado com o exagero!"
    Bạn, người mà rất thích phô trương, luôn cho tôi những ý tưởng cho các bữa tiệc của tôi. Nhưng hãy cẩn thận với sự thái quá!
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thân mật. 'Dás-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ (enclisis) vì đầu câu. 'És' là chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)