produzir
[pɾuduˈziɾ]
sản xuất
Intermediário (B1)
Significado "produzir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Criar ou fabricar algo; originar; dar existência a.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sản xuất, tạo ra, mang đến sự tồn tại.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a produzir novos equipamentos para a fábrica."
"Chúng tôi đang sản xuất thiết bị mới cho nhà máy."
"A empresa vai produzir mais este ano do que no ano passado."
"Công ty sẽ sản xuất nhiều hơn trong năm nay so với năm ngoái."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Usar 'a' + infinitivo para expressar ações em progresso (ex: Estou a produzir). Clíticos (pronomes oblíquos) seguem o verbo em frases afirmativas (ex: Produzi-lo-ei).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | produzo |
Eu produzo vinho na minha quinta.
(Tôi sản xuất rượu vang tại trang trại của tôi.) |
| Tu | produzes | |
| Ele/Você | produz | |
| Nós | produzimos | |
| Eles/Vocês | produzem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | produzi |
A fábrica produziu muitos carros no ano passado.
(Nhà máy đã sản xuất rất nhiều xe hơi vào năm ngoái.) |
| Tu | produziste | |
| Ele/Você | produziu | |
| Nós | produzimos | |
| Eles/Vocês | produziram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | produzia |
Quando era jovem, produzia peças de teatro com os meus amigos.
(Khi còn trẻ, tôi thường sản xuất các vở kịch với bạn bè của mình.) |
| Tu | produzias | |
| Ele/Você | produzia | |
| Nós | produzíamos | |
| Eles/Vocês | produziam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu produzires mais vinho este ano, poderemos exportá-lo para a Alemanha."Nếu bạn sản xuất nhiều rượu hơn trong năm nay, chúng ta có thể xuất khẩu nó sang Đức.Sử dụng 'Se' (nếu) kết hợp với 'Futuro do Conjuntivo' (produzires). 'lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'vinho', được đặt phía sau động từ 'exportar' (enclisis) vì động từ kết thúc bằng 'r'.
-
"Quando o governo produzir energias renováveis em larga escala, o país estará a reduzir a sua dependência de combustíveis fósseis."Khi chính phủ sản xuất năng lượng tái tạo trên quy mô lớn, đất nước sẽ đang giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.Sử dụng 'Quando' (khi) kết hợp với 'Futuro do Conjuntivo' (produzir). Lưu ý cách dùng 'estar a reduzir' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'a sua' là tính từ sở hữu đi kèm danh từ 'dependência'.
-
"Assim que eles produzirem os relatórios, dá-me os documentos. É importante analisar tudo o mais rápido possível."Ngay khi họ sản xuất các báo cáo, hãy đưa cho tôi các tài liệu. Điều quan trọng là phải phân tích mọi thứ càng nhanh càng tốt.Sử dụng 'Assim que' (ngay khi) kết hợp với 'Futuro do Conjuntivo' (produzirem). Lưu ý vị trí đại từ 'me' trong 'dá-me' (enclisis) vì nó đứng đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'os' là đại từ tân ngữ trực tiếp số nhiều thay thế cho 'relatórios', đặt trước 'documentos' để chỉ rõ 'documentos' nào được nhắc đến.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a produzir um vídeo para o teu canal do YouTube?"Bạn đang sản xuất một video cho kênh YouTube của bạn à?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia là 'estás' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a produzir) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ví trí đại từ sở hữu 'teu' đặt trước danh từ.
-
"Neste momento, a fábrica está a produzir máscaras para ajudar no combate à pandemia."Vào lúc này, nhà máy đang sản xuất khẩu trang để giúp chống lại đại dịch.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a produzir) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. Chủ ngữ là 'a fábrica' (nhà máy) nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Eu estou a produzir um relatório sobre o impacto ambiental das novas políticas energéticas."Tôi đang sản xuất một báo cáo về tác động môi trường của các chính sách năng lượng mới.Ngôi 'Eu' (tôi) kết hợp với động từ 'estar' chia là 'estou' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a produzir) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'o impacto ambiental' (tác động môi trường).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
